LDU de Quito
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Barcelona S.C.

LDU de Quito vs Barcelona S.C.

Tỷ số chung cuộc: LDU de Quito 0-1 Barcelona S.C. tại Liga Pro, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: LDU de Quito thắng 5, hòa 1, Barcelona S.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 1st Round · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
Phong độ
WWLDW LDU de Quito
DWLWD Barcelona S.C.
  1. -5' Damián Díaz
  2. 33' Francisco Fydriszewski
  3. 45'+2 0-1 J. Angulophản lưới
  4. HT0-1
  5. 53' Mario Pineida
  6. 60' S. Portocarrero C. Ortíz
  7. 60' J. Bauman F. Fydriszewski
  8. 61' B. Ramírez L. Quiñónez
  9. 61' J. Julio L. Alzugaray
  10. 66' Oscar Zambrano
  11. 68' Á. Gonzalez Ó. Zambrano
  12. 70' Alexander Alvarado
  13. 73' B. Piñatares F. Gaibor
  14. 73' G. Cortéz D. Díaz
  15. 74' Javier Burrai
  16. 80' A. Preciado J. Corozo
  17. 85' D. Luna A. Alvarado
  18. 85' W. Chalá R. Ibarra
  19. 90'+19 Ángel González
  20. 90'+19 Luca Sosa
  21. 90'+14 Gabriel Cortez
  22. FT0-1

Đội hình

LDU de Quito Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Zubeldía
  1. 22A. Domínguez
  2. 14J. Quintero
  3. 4R. Ade
  4. 6F. Rodríguez
  5. 33L. Quiñónez ▼ 61'
  6. 18L. Piovi
  7. 5Ó. Zambrano ▼ 68'
  8. 32R. Ibarra ▼ 85'
  9. 9L. Alzugaray ▼ 61'
  10. 10A. Alvarado ▼ 85'
  11. 19J. Angulo

Dự bị 12

  1. 29B. Ramírez ▲ 61'
  2. 26J. Julio ▲ 61'
  3. 8Á. Gonzalez ▲ 68'
  4. 30D. Luna ▲ 85'
  5. 11W. Chalá ▲ 85'
  6. 23A. Gabbarini
  7. 31J. Arce
  8. 28J. Mina
  9. 16M. Martínez
  10. 3R. Mina
  11. 21S. González
  12. 13D. Romero
Barcelona S.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Bustos
  1. 1J. Burrai
  2. 31P. Velasco
  3. 4C. Rodríguez
  4. 3L. Sosa
  5. 2M. Pineida
  6. 7C. Ortíz ▼ 60'
  7. 17F. Gaibor ▼ 73'
  8. 22Leonai
  9. 13J. Corozo ▼ 80'
  10. 10D. Díaz ▼ 73'
  11. 14F. Fydriszewski ▼ 60'

Dự bị 12

  1. 34S. Portocarrero ▲ 60'
  2. 32J. Bauman ▲ 60'
  3. 20B. Piñatares ▲ 73'
  4. 8G. Cortéz ▲ 73'
  5. 77A. Preciado ▲ 80'
  6. 15J. Mina
  7. 6J. Morán
  8. 29J. Quiñónez
  9. 12V. Mendoza
  10. 9A. Rodríguez
  11. 11F. Martínez
  12. 88L. Arce

Thống kê

038
460
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm1
6Trúng đích1
8Phạt góc4
7Phạm lỗi8
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
LDU de Quito
15 29 - 17 +12 26
4
Barcelona S.C.
15 30 - 20 +10 26
5
Aucas
15 17 - 19 -2 24
5
El Nacional
15 25 - 19 +6 23
7
Delfin SC
15 18 - 23 -5 24
7
Universidad Catolica
15 15 - 12 +3 22
8
Independiente del Valle
15 18 - 15 +3 21
10
Tecnico Universitario
15 21 - 15 +6 18
11
Orense SC
15 15 - 15 0 16
12
Deportivo Cuenca
15 12 - 16 -4 16
13
Emelec
15 18 - 20 -2 14
14
Libertad
15 20 - 26 -6 13
15
Cumbayá
15 14 - 26 -12 9
15
Mushuc Runa SC
15 14 - 25 -11 13
16
Gualaceo SC
15 9 - 30 -21 7
16
Guayaquil City FC
15 17 - 29 -12 12

So sánh

57Trận đấu45
88Ghi được73
36Thủng lưới63
1.54Bàn thắng mỗi trận1.62
29Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn27
49Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu