LDU de Quito vs Barcelona S.C.
Tỷ số chung cuộc: LDU de Quito 3-1 Barcelona S.C. tại Liga Pro, 19 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: LDU de Quito thắng 5, hòa 1, Barcelona S.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
- Phong độ
- WWLDW LDU de Quito
- DWLWD Barcelona S.C.
- 30' B. J. Ramirez Leon 1-0
- 38' 1-1 J. Corozo
- 43' Jhonny Quiñónez
- 45' M. Estrada 2-1
- HT2-1
- 48' Gian Franco Allala
- 60' ▲ C. Gruezo ▼ K. Minda
- 60' ▲ M. Diaz ▼ L. Alzugaray
- 66' ▲ G. J. Cortez Casierra ▼ B. Oyola
- 72' ▲ Jesus Trindade ▼ J. R. Quinonez Ruiz
- 72' ▲ J. Valiente ▼ B. D. Castillo Segura
- 74' ▲ G. Villamil ▼ F. Cornejo
- 84' ▲ A. Cabeza ▼ M. Estrada
- 84' ▲ L. Pastran ▼ A. Alvarado
- 84' ▲ A. Chala ▼ Mario Pineida
- 89' C. Gruezo 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1G. Valle
- 30G. F. Allala Menendez
- 3R. Mina
- 33L. Quinonez
- 14J. Quintero
- 5K. Minda ▼ 60'
- 20F. Cornejo ▼ 74'
- 29B. J. Ramirez Leon
- 9L. Alzugaray ▼ 60'
- 10A. Alvarado ▼ 84'
- 11M. Estrada ▼ 84'
Dự bị 12
- 22A. Dominguez
- 31D. I. de la Cruz
- 21E. Castillo
- 8C. Gruezo ▲ 60'
- 6D. Aimar
- 32J. Rodriguez
- 24A. Cabeza ▲ 84'
- 26P. Duran
- 23M. Diaz ▲ 60'
- 2Y. H. Erique Villigua
- 15G. Villamil ▲ 74'
- 7L. Pastran ▲ 84'
- 16I. De Arruabarrena
- 18B. Carabali
- 3X. Arreaga
- 37G. Campi
- 2Mario Pineida ▼ 84'
- 23D. Arroyo
- 28J. R. Quinonez Ruiz ▼ 72'
- 26B. D. Castillo Segura ▼ 72'
- 30B. Oyola ▼ 66'
- 13J. Corozo
- 33M. Parrales
Dự bị 11
- 77K. D. Pinargote Lara
- 27W. Vargas
- 14A. Rangel
- 44W. J. Chala Rosales
- 6A. Chala ▲ 84'
- 5Jesus Trindade ▲ 72'
- 25C. Solano
- 21J. Valiente ▲ 72'
- 41P. Calle
- 8G. J. Cortez Casierra ▲ 66'
- 7J. Gomez
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
58Trận đấu55
94Ghi được72
53Thủng lưới59
1.62Bàn thắng mỗi trận1.31
23Giữ sạch lưới21
28Trên 2.5 bàn22
51Hiệp hai36