Barcelona S.C. vs LDU de Quito
Tỷ số chung cuộc: Barcelona S.C. 2-0 LDU de Quito tại Liga Pro, 23 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Barcelona S.C. thắng 3, hòa 1, LDU de Quito thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Monumental Banco Pichincha, Guayaquil
- Phong độ
- DWLWD Barcelona S.C.
- WWLDW LDU de Quito
- 21' Leonel Quiñónez
- 30' D. Díaz · F. Fydriszewski 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Estrada ▼ S. González
- 47' F. Fydriszewski · A. Preciado 2-0
- 61' ▲ Richard Mina ▼ D. Romero
- 72' ▲ A. Alvarado ▼ L. Alzugaray
- 72' ▲ B. Ramírez ▼ L. Quiñónez
- 74' Michael Estrada
- 81' ▲ C. Rodríguez ▼ A. Rangel
- 81' ▲ F. Gaibor ▼ D. Díaz
- 82' Michael Estrada
- 82' Michael Estrada
- 85' Óscar Zambrano
- 87' ▲ J. Charcopa ▼ A. Arce
- 90'+1 ▲ D. Reasco ▼ J. Corozo
- 90'+5 ▲ B. Oyola ▼ F. Fydriszewski
- 90'+1 ▲ M. Pineida ▼ A. Preciado
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Burrai
- 14A. Rangel ▼ 81'
- 88N. Ramírez
- 3L. Sosa
- 6A. Chalá
- 5J. Trindade
- 22Leonai
- 13J. Corozo ▼ 90'
- 10D. Díaz ▼ 81'
- 7A. Preciado ▼ 90'
- 18F. Fydriszewski ▼ 90'
Dự bị 12
- 4C. Rodríguez ▲ 81'
- 17F. Gaibor ▲ 81'
- 16D. Reasco ▲ 90'
- 30B. Oyola ▲ 90'
- 2M. Pineida ▲ 90'
- 23D. Arroyo
- 25C. Solano
- 44J. Chalá
- 20B. Piñatares
- 27W. Vargas
- 8G. Cortéz
- 12V. Mendoza
- 22A. Domínguez
- 13D. Romero ▼ 61'
- 4R. Adé
- 6F. Rodríguez
- 33L. Quiñónez ▼ 72'
- 18L. Piovi
- 5Ó. Zambrano
- 9L. Alzugaray ▼ 72'
- 21S. González ▼ 46'
- 8L. Estupiñán
- 19A. Arce ▼ 87'
Dự bị 12
- 11M. Estrada ▲ 46'
- 3Richard Mina ▲ 61'
- 10A. Alvarado ▲ 72'
- 29B. Ramírez ▲ 72'
- 35J. Charcopa ▲ 87'
- 7J. Hurtado
- 16M. Parrales
- 24A. Zanini
- 88M. Angulo
- 28J. Espinoza
- 15G. Villamíl
- 12E. Minda
Thống kê
00⚑6
⚑341
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm5
3Trúng đích2
4Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
6Phạt góc3
2Việt vị1
15Phạm lỗi16
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
353Chuyền bóng315
270Chuyền chính xác228
76%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
41Trận đấu52
70Ghi được89
46Thủng lưới54
1.71Bàn thắng mỗi trận1.71
14Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn30
30Hiệp hai36