Barcelona S.C. vs LDU de Quito
Tỷ số chung cuộc: Barcelona S.C. 0-1 LDU de Quito tại Liga Pro, 27 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Barcelona S.C. thắng 3, hòa 1, LDU de Quito thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio Monumental Banco Pichincha, Guayaquil
- Phong độ
- DWLWD Barcelona S.C.
- WWLDW LDU de Quito
- 20' G. F. Allala Menendez
- HT0-0
- 46' ▲ H. Villalba ▼ J. Wila
- 52' 0-1 M. Estrada
- 56' J. R. Quinonez Ruiz
- 56' L. Segovia
- 59' R. Mina
- 61' J. Corozo
- 69' ▲ W. Vargas ▼ B. Carabali
- 69' ▲ E. Mendoza ▼ D. Benedetto
- 69' ▲ Y. Quinonez ▼ I. Zambrano
- 73' ▲ J. Perlaza ▼ R. Perlaza
- 74' J. Carabali
- 74' J. R. Quinonez Ruiz11mhỏng 11m
- 74' E. Mendoza
- 83' ▲ J. Intriago ▼ S. Diaz
- 85' ▲ Deyverson ▼ M. Estrada
- 86' ▲ C. Luna Tobar ▼ J. Corozo
- 90'+11 G. Alvarez
- 90'+9 ▲ R. Mina ▼ J. W. Cuero Mercado
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Contreras 6.4
- 18B. Carabali ▼ 69' 7.0
- 14A. Rangel 7.0
- 33J. Baez 6.6
- 32M. Lugo 6.7
- 8S. Diaz ▼ 83' 6.6
- 11T. Rodriguez 6.8
- 28J. R. Quinonez Ruiz 6.4
- 9D. Benedetto ▼ 69' 6.2
- 25R. Perlaza ▼ 73' 7.4
- 51J. Wila ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 22J. Cevallos
- 23T. Martinez
- 35J. Intriago ▲ 83' 6.5
- 27W. Vargas ▲ 69' 6.0
- 70M. Mejia
- 7E. Mendoza ▲ 69' 6.7
- 21H. Villalba ▲ 46' 6.3
- 15J. Perlaza ▲ 73' 6.3
- 4G. Vallecilla
- 44W. J. Chala Rosales
- 50J. Garcia
- 29J. Medina
- 1G. Valle 8.0
- 30G. F. Allala Menendez 6.8
- 4R. Ade 8.0
- 44L. Segovia 6.8
- 28J. W. Cuero Mercado ▼ 90' 7.3
- 26I. Zambrano ▼ 69' 6.5
- 8J. Pretell 7.2
- 20F. Cornejo 6.3
- 67J. Carabali 6.7
- 13J. Corozo ▼ 86' 6.4
- 11M. Estrada ⚽ ▼ 85' 8.2
Dự bị 12
- 12A. Villa
- 22A. Dominguez
- 31J. Rodriguez
- 21E. Castillo
- 27R. Mina ▲ 90' 6.7
- 16Deyverson ▲ 85' 6.6
- 99C. Luna Tobar ▲ 86' 6.5
- 7R. Redes
- 3R. Mina ▲ 90' 6.7
- 23Y. Quinonez ▲ 69' 6.6
- 25P. Ortiz
- 32A. Gomez
Thống kê
01⚑8
⚑351
63%Kiểm soát bóng37%
16Dứt điểm14
4Trúng đích3
8Chệch đích10
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn1
8Phạt góc3
1Việt vị5
2Phạm lỗi20
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
455Chuyền bóng270
369Chuyền chính xác219
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 70 - 31 | +39 | 71 | |
| 2 | 29 | 33 - 28 | +5 | 49 | |
| 3 | 29 | 49 - 26 | +23 | 48 | |
| 4 | 29 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 5 | 29 | 30 - 23 | +7 | 45 | |
| 6 | 29 | 31 - 24 | +7 | 43 | |
| 7 | 29 | 31 - 31 | 0 | 41 | |
| 8 | 28 | 30 - 30 | 0 | 38 | |
| 9 | 28 | 33 - 34 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 27 - 31 | -4 | 36 | |
| 11 | 29 | 24 - 36 | -12 | 35 | |
| 12 | 28 | 24 - 33 | -9 | 33 | |
| 13 | 28 | 31 - 42 | -11 | 30 | |
| 14 | 29 | 27 - 42 | -15 | 29 | |
| 15 | 29 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 16 | 28 | 17 - 41 | -24 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
13Trận đấu15
13Ghi được12
11Thủng lưới11
1Bàn thắng mỗi trận0.8
5Giữ sạch lưới6
4Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai7