Barcelona S.C. vs LDU de Quito
Tỷ số chung cuộc: Barcelona S.C. 0-1 LDU de Quito tại Liga Pro, 25 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Barcelona S.C. thắng 3, hòa 1, LDU de Quito thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio Monumental Banco Pichincha, Guayaquil
- Phong độ
- DWLWD Barcelona S.C.
- WWLDW LDU de Quito
- 36' 0-1 F. Cornejo · L. Alzugaray
- HT0-1
- 46' ▲ L. Souza de Almeida ▼ J. R. Quinonez Ruiz
- 46' ▲ O. Rivero ▼ F. Caicedo
- 46' ▲ M. Parrales ▼ B. D. Castillo Segura
- 58' Carlos Gruezo
- 66' ▲ J. Gomez ▼ B. Oyola
- 69' ▲ J. W. Cuero Mercado ▼ D. Aimar
- 69' ▲ L. Pastran ▼ L. Alzugaray
- 71' Octavio Rivero
- 80' Gabriel Villamil
- 80' Jeison Medina
- 80' ▲ A. Cabeza ▼ J. Medina
- 81' ▲ J. Valiente ▼ D. Arroyo
- 87' ▲ Y. H. Erique Villigua ▼ C. Gruezo
- 90'+1 Fernando Cornejo
- FT0-1
Đội hình
- 16I. De Arruabarrena
- 18B. Carabali
- 3X. Arreaga
- 37G. Campi
- 6A. Chala
- 26B. D. Castillo Segura ▼ 46'
- 28J. R. Quinonez Ruiz ▼ 46'
- 23D. Arroyo ▼ 81'
- 13J. Corozo
- 10F. Caicedo ▼ 46'
- 30B. Oyola ▼ 66'
Dự bị 12
- 77K. D. Pinargote Lara
- 2Mario Pineida
- 15F. Guerra
- 7J. Gomez ▲ 66'
- 8G. J. Cortez Casierra
- 17J. Montano
- 21J. Valiente ▲ 81'
- 22L. Souza de Almeida ▲ 46'
- 25C. Solano
- 9O. Rivero ▲ 46'
- 33M. Parrales ▲ 46'
- 4G. Vallecilla
- 1G. Valle
- 6D. Aimar ▼ 69'
- 4R. Ade
- 33L. Quinonez
- 8C. Gruezo ▼ 87'
- 31D. I. de la Cruz
- 15G. Villamil
- 20F. Cornejo
- 29B. J. Ramirez Leon
- 9L. Alzugaray ▼ 69'
- 16J. Medina ▼ 80'
Dự bị 11
- 22A. Dominguez
- 23M. Diaz
- 24A. Cabeza ▲ 80'
- 12A. Villa
- 10A. Alvarado
- 28J. W. Cuero Mercado ▲ 69'
- 21E. Castillo
- 26P. Duran
- 11M. Estrada
- 2Y. H. Erique Villigua ▲ 87'
- 7L. Pastran ▲ 69'
Thống kê
01⚑3
⚑140
54%Kiểm soát bóng46%
8Dứt điểm10
4Trúng đích5
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
3Phạt góc1
2Việt vị1
11Phạm lỗi24
1Thẻ vàng4
4Cứu thua4
442Chuyền bóng388
361Chuyền chính xác310
82%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
55Trận đấu58
72Ghi được94
59Thủng lưới53
1.31Bàn thắng mỗi trận1.62
21Giữ sạch lưới23
22Trên 2.5 bàn28
36Hiệp hai51