Barcelona S.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Delfin SC

Barcelona S.C. vs Delfin SC

Tỷ số chung cuộc: Barcelona S.C. 2-1 Delfin SC tại Liga Pro, 2 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barcelona S.C. thắng 7, hòa 1, Delfin SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 1st Round · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Monumental Banco Pichincha, Guayaquil
Trọng tài
M. Romero
Phong độ
DWLWD Barcelona S.C.
WLLWL Delfin SC
  1. 26' B. D. Castillo Segura
  2. 44' S. López 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' J. Susvielles J. Vieyra
  5. 49' W. Meneses
  6. 54' 1-1 J. Cifuente11m
  7. 56' R. Luzarraga
  8. 62' M. Hernández W. Meneses
  9. 64' M. Hoyos Adonis Preciado
  10. 64' D. Díaz G. Cortéz
  11. 64' L. Martínez S. López
  12. 71' R. Burbano
  13. 71' K. Peralta R. Burbano
  14. 72' J. Padilla
  15. 72' J. Padilla
  16. 72' J. Padilla
  17. 80' C. Garcés G. Mastriani
  18. 80' N. Molina M. Oyola
  19. 81' O. Piris J. Corozo
  20. 81' A. Baroja J. Cifuente
  21. 90'+6 L. Quiñónez 2-1
  22. FT2-1

Đội hình

Barcelona S.C. HLV: F. Bustos
  1. 1J. Burrai
  2. 30L. León
  3. 6L. Quiñónez
  4. 26B. Castillo
  5. 18M. Oyola ▼ 80'
  6. 17S. López ▼ 64'
  7. 3W. Riveros
  8. 13G. Cortéz ▼ 64'
  9. 77Adonis Preciado ▼ 64'
  10. 27M. Carcelén
  11. 9G. Mastriani ▼ 80'

Dự bị 11

  1. 7M. Hoyos ▲ 64'
  2. 10D. Díaz ▲ 64'
  3. 8L. Martínez ▲ 64'
  4. 11C. Garcés ▲ 80'
  5. 19N. Molina ▲ 80'
  6. 29J. Quiñónez
  7. 2M. Pineida
  8. 12V. Mendoza
  9. 28J. Montaño
  10. 15J. Perlaza
  11. 20B. Piñatares
Delfin SC HLV: P. Vélez
  1. 1J. Padilla
  2. 33L. Cangá
  3. 4R. Luzárraga
  4. 29J. Vargas
  5. 40W. Meneses ▼ 62'
  6. 17C. Velez
  7. 32J. Vieyra ▼ 46'
  8. 10R. Burbano ▼ 71'
  9. 80J. Ortiz
  10. 13J. Corozo ▼ 81'
  11. 16J. Cifuente ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 20J. Susvielles ▲ 46'
  2. 15M. Hernández ▲ 62'
  3. 22K. Peralta ▲ 71'
  4. 6O. Piris ▲ 81'
  5. 25A. Baroja ▲ 81'
  6. 11L. Estupiñán
  7. 21L. Dominguez
  8. 7J. Rojas
  9. 19J. Alman

Thống kê

017
151
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm9
7Trúng đích3
8Chệch đích6
7Phạt góc1
3Việt vị1
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5

So sánh

47Trận đấu32
74Ghi được51
49Thủng lưới52
1.57Bàn thắng mỗi trận1.59
16Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn18
43Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu