Barcelona S.C. vs Delfin SC
Tỷ số chung cuộc: Barcelona S.C. 2-0 Delfin SC tại Liga Pro, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Barcelona S.C. thắng 5, hòa 1, Delfin SC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Monumental Banco Pichincha, Guayaquil
- Phong độ
- DWLWD Barcelona S.C.
- WLLWL Delfin SC
- 27' G. J. Cortez Casierra 1-0
- 41' ▲ A. Garcia ▼ L. Caicedo
- 45'+5 Mario Pineida
- 45'+1 Erick Mendoza
- HT1-0
- 64' ▲ T. Ozaeta ▼ E. Zuniga
- 64' ▲ M. Reyes ▼ E. Vega
- 69' ▲ A. Chala ▼ Mario Pineida
- 69' ▲ C. Solano ▼ G. J. Cortez Casierra
- 71' ▲ J. Gomez ▼ B. Oyola
- 79' ▲ J. Vivar ▼ B. Cuello
- 79' ▲ G. Cagua ▼ M. Levato
- 80' Joaquín Valiente
- 85' ▲ G. Campi ▼ X. Arreaga
- 85' ▲ P. Preciado ▼ J. Valiente
- 90'+6 Gastón Campi
- 90'+1 Luis Castro
- 90' J. Corozo 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Contreras 7.5
- 18B. Carabali 7.0
- 3X. Arreaga ▼ 85' 7.0
- 4G. Vallecilla 7.2
- 2Mario Pineida ▼ 69' 7.3
- 23D. Arroyo 7.2
- 21J. Valiente ▼ 85' 7.3
- 30B. Oyola ▼ 71' 7.3
- 8G. J. Cortez Casierra ⚽ ▼ 69' 7.6
- 13J. Corozo ⚽ 7.2
- 9O. Rivero 6.9
Dự bị 10
- 77K. D. Pinargote Lara
- 27W. Vargas
- 26B. D. Castillo Segura
- 37G. Campi ▲ 85'
- 44W. J. Chala Rosales
- 6A. Chala ▲ 69' 6.7
- 45P. Preciado ▲ 85'
- 25C. Solano ▲ 69' 6.7
- 41P. Calle
- 7J. Gomez ▲ 71' 7.2
- 1B. Heras 6.3
- 13J. W. Cuero Mercado 7.2
- 18L. Caicedo ▼ 41' 7.3
- 6M. Burdisso 7.2
- 14E. Zuniga ▼ 64' 6.9
- 10R. Phillips 6.9
- 7E. Vega ▼ 64' 6.7
- 16L. Castro 7.0
- 19B. Cuello ▼ 79' 6.9
- 34M. Levato ▼ 79' 6.9
- 22E. Mendoza 6.3
Dự bị 12
- 33O. B. Cardenas Salazar
- 56O. Medina
- 24J. Leon
- 50T. Ozaeta ▲ 64' 6.3
- 71J. Nazareno
- 2A. Garcia ▲ 41' 7.0
- 8H. Batalla
- 26J. Estacio
- 55M. Reyes ▲ 64' 6.3
- 11J. Vivar ▲ 79' 6.9
- 27G. Cagua ▲ 79' 6.6
- 15F. Zicarelli
Thống kê
03⚑10
⚑520
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm12
5Trúng đích4
5Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm10
5Bị chặn0
10Phạt góc5
2Việt vị1
14Phạm lỗi4
3Thẻ vàng2
4Cứu thua3
506Chuyền bóng287
436Chuyền chính xác234
86%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
55Trận đấu40
72Ghi được31
59Thủng lưới62
1.31Bàn thắng mỗi trận0.78
21Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai23