Delfin SC
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Barcelona S.C.

Delfin SC vs Barcelona S.C.

Tỷ số chung cuộc: Delfin SC 1-3 Barcelona S.C. tại Liga Pro, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Delfin SC thắng 0, hòa 1, Barcelona S.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 1st Round · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Jocay, Manta
Phong độ
WLLWL Delfin SC
DWLWD Barcelona S.C.
  1. 14' 0-1 J. Rojas · D. Díaz
  2. 45'+2 Nicolás Goitea
  3. 45' Jesús Trindade
  4. HT0-1
  5. 60' Leonai D. Díaz
  6. 65' Luis Castro
  7. 66' Luis Castro
  8. 71' 0-2 J. Corozo · A. Preciado
  9. 75' N. Messiniti J. Angulo
  10. 75' M. Mejía J. Alman
  11. 75' W. Vargas M. Pineida
  12. 83' F. Fydriszewski J. Corozo
  13. 85' D. Arroyo F. Gaibor
  14. 89' M. Mieles H. Tijanovich
  15. 90'+7 Leonai Souza de Almeida
  16. 90'+6 Leonai Souza de Almeida
  17. 90'+7 M. Mejía · M. Mieles 1-2
  18. 90'+10 1-3 0 F. Fydriszewski · N. Ramírez
  19. FT1-3

Đội hình

Delfin SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Duró
  1. 33E. Recalde 6.2
  2. 13J. Cuero 6.6
  3. 4Jefferson Nazareno 6.3
  4. 2N. Goitea 6.2
  5. 3J. Elordi 6.7
  6. 55M. Reyes 7.2
  7. 5C. García 6.6
  8. 16L. Castro 6.9
  9. 7H. Tijanovich ▼ 89' 7.0
  10. 19J. Alman ▼ 75' 7.0
  11. 9J. Angulo ▼ 75' 6.9

Dự bị 12

  1. 11N. Messiniti ▲ 75' 6.3
  2. 18M. Mejía ▲ 75' 7.7
  3. 20M. Mieles ▲ 89' 6.9
  4. 28A. Arteaga
  5. 8E. Gaggi
  6. 30L. Becerra
  7. 15K. Sambonino
  8. 22G. Cagua
  9. 10M. Miño
  10. 1P. Bellolio
  11. 21L. Dominguez
  12. 25J. Humanante
Barcelona S.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Holan
  1. 1J. Burrai 7.7
  2. 14A. Rangel 6.9
  3. 88N. Ramírez 7.3
  4. 3L. Sosa 6.3
  5. 13J. Corozo ▼ 83' 7.3
  6. 5J. Trindade 6.3
  7. 17F. Gaibor ▼ 85' 6.7
  8. 2M. Pineida ▼ 75' 6.7
  9. 10D. Díaz ▼ 60' 7.2
  10. 7A. Preciado 7.3
  11. 11J. Rojas 7.6

Dự bị 12

  1. 22Leonai ▲ 60' 6.2
  2. 27W. Vargas ▲ 75' 5.9
  3. 18F. Fydriszewski ▲ 83' 7.2
  4. 23D. Arroyo ▲ 85' 6.7
  5. 4C. Rodríguez
  6. 25C. Solano
  7. 8G. Cortéz
  8. 63M. Suárez
  9. 12V. Mendoza
  10. 21P. Perlaza
  11. 9A. Obando
  12. 30B. Oyola

Thống kê

113
511
34%Kiểm soát bóng66%
12Dứt điểm7
6Trúng đích4
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
3Phạt góc5
1Việt vị2
14Phạm lỗi18
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
265Chuyền bóng517
190Chuyền chính xác439
72%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Independiente del Valle
15 33 - 14 +19 30
3
LDU de Quito
15 27 - 17 +10 30
4
Barcelona S.C.
15 30 - 21 +9 25
5
Universidad Catolica
15 31 - 20 +11 25
8
Mushuc Runa SC
15 18 - 19 -1 18
10
El Nacional
15 16 - 20 -4 19
11
Aucas
15 16 - 22 -6 16
11
Tecnico Universitario
15 14 - 21 -7 16
12
Macara
15 15 - 27 -12 15
12
Orense SC
15 10 - 17 -7 15
13
Deportivo Cuenca
15 15 - 21 -6 13
14
Imbabura
15 17 - 31 -14 11
15
Cumbayá
15 17 - 34 -17 10
15
Delfin SC
15 8 - 23 -15 9
16
Emelec
15 12 - 20 -8 9
16
Libertad
15 8 - 25 -17 4

So sánh

38Trận đấu41
45Ghi được70
57Thủng lưới46
1.18Bàn thắng mỗi trận1.71
8Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu