Barcelona S.C. vs Delfin SC
Tỷ số chung cuộc: Barcelona S.C. 4-0 Delfin SC tại Liga Pro, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Barcelona S.C. thắng 5, hòa 1, Delfin SC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Monumental Banco Pichincha, Guayaquil
- Phong độ
- DWLWD Barcelona S.C.
- WLLWL Delfin SC
- 16' J. Corozo · B. Oyola 1-0
- 18' J. Corozo · O. Rivero 2-0
- 45'+3 Nicolás Goitea
- 45' Luis Castro
- 45'+3 Ricardo Phillips
- HT2-0
- 46' Leonai Souza de Almeida
- 46' ▲ Jefferson Nazareno ▼ M. Mejía
- 51' O. Rivero · C. Solano 3-0
- 55' J. Corozo · B. Oyola 4-0
- 60' ▲ E. Gaggi ▼ A. García
- 60' ▲ K. Sambonino ▼ M. Miño
- 67' ▲ D. Arroyo ▼ J. Trindade
- 67' ▲ A. Obando ▼ O. Rivero
- 68' ▲ E. Bello ▼ C. Solano
- 68' ▲ E. Zúñiga ▼ Juan Nazareno
- 68' ▲ N. Messiniti ▼ J. Angulo
- 69' ▲ F. Gaibor ▼ Leonai
- 75' Enzo Gaggi
- 80' ▲ D. Reasco ▼ B. Oyola
- FT4-0
Đội hình
- 12V. Mendoza 6.9
- 26B. Castillo 8.2
- 14A. Rangel 6.3
- 3L. Sosa 7.2
- 6A. Chalá 7.2
- 22Leonai ▼ 69' 6.5
- 5J. Trindade ▼ 67' 7.2
- 30B. Oyola ⇢2 ▼ 80' 9.5
- 13J. Corozo ⚽3 9.9
- 25C. Solano ⇢ ▼ 68' 7.5
- 29O. Rivero ⚽ ⇢ ▼ 67' 8.6
Dự bị 11
- 23D. Arroyo ▲ 67' 7.2
- 9A. Obando ▲ 67' 6.3
- 21E. Bello ▲ 68' 7.2
- 17F. Gaibor ▲ 69' 7.0
- 16D. Reasco ▲ 80' 6.6
- 32K. Pinargote
- 18B. Carabalí
- 34J. Gómez
- 35J. García
- 88N. Ramírez
- 33J. Usma
- 26B. Heras 7.6
- 13J. Cuero 6.7
- 2N. Goitea 6.3
- 36A. García ▼ 60' 6.0
- 29C. Cuero 6.3
- 10M. Miño ▼ 60' 6.0
- 71Juan Nazareno ▼ 68' 6.2
- 16L. Castro 6.5
- 18M. Mejía ▼ 46' 6.5
- 70R. Phillips 5.6
- 9J. Angulo ▼ 68' 6.7
Dự bị 11
- 4Jefferson Nazareno ▲ 46' 6.3
- 8E. Gaggi ▲ 60' 6.9
- 17K. Sambonino ▲ 60' 6.2
- 54E. Zúñiga ▲ 68' 6.2
- 11N. Messiniti ▲ 68' 6.2
- 12B. Valencia
- 33Y. Bossa
- 55M. Reyes
- 14I. Gariglio
- 28A. Arteaga
- 20M. Mieles
Thống kê
01⚑3
⚑231
62%Kiểm soát bóng38%
26Dứt điểm3
13Trúng đích1
9Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
3Phạt góc2
1Việt vị1
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua9
476Chuyền bóng287
419Chuyền chính xác215
88%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
41Trận đấu38
70Ghi được45
46Thủng lưới57
1.71Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai24