FC Midtjylland vs Brøndby IF
Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 4-1 Brøndby IF tại Danish Superliga, 14 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Midtjylland thắng 4, hòa 1, Brøndby IF thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 8
- Sân vận động
- MCH Arena, Herning
- Phong độ
- DWDWW FC Midtjylland
- WLLLW Brøndby IF
- 1' Rasmus Kristensen 1-0
- 22' Friday Etim
- 23' Stanley Iheanacho · Cho Gue-sung 2-0
- 24' Stanley Iheanacho
- 37' ▲ Beni Junior ▼ David Martínez
- 45' ▲ Marcus Younis ▼ Oskar Fenger
- 45' ▲ Olti Hyseni ▼ Filip Bundgaard Kristensen
- HT2-0
- 53' ▲ Denil Castillo ▼ Kjell-Arik Wätjen
- 64' ▲ Christopher Olivier ▼ Oliver Marc Rose-Villadsen
- 67' Stanley Iheanacho
- 69' 2-1 Max Isaac Ejdum · Mads Frokjaer-Jensen
- 73' Max Isaac Ejdum
- 74' ▲ Raphael Canut ▼ Jordi Vanlerberghe
- 74' Stanley Iheanacho · Cho Gue-sung 3-1
- 76' Raphael Canut
- 81' ▲ Casper Winther ▼ Sho Fukuda
- 83' ▲ Mileta Rajovic ▼ Stanley Iheanacho
- 83' ▲ Julius Emefile ▼ Friday Etim
- 89' Magnus Jensen 4-1
- 89' Bartosz Ślisz
- 89' Bartosz Ślisz
- 90'+2 4-2 Olti Hyseni · Mads Frokjaer-Jensen
- FT4-1
Đội hình
- 1E. Ólafsson 6.1
- 5R. Kristensen ⚽ 7.3
- 3M. Jensen ⚽ 8.0
- 55V. Bak Jensen 6.4
- 8P. Billing 7.2
- 29K. Wätjen 6.2
- 19P. Bravo 6.0
- 98D. Martínez ▼ 37' 5.8
- 10Cho Gue-Sung ⇢2 7.7
- 18S. Iheanacho ⚽2 ▼ 83' 8.7
- 90F. Etim ▼ 83' 6.2
Dự bị 9
- 25N. Bakker
- 21D. Castillo ▲ 53' 6.3
- 38J. Emefile ▲ 83' 6.1
- 15B. Dje Bi Dje 6.5
- 34N. A. Aziz
- 9M. Rajović ▲ 83' 6.5
- 17M. Uhre
- 42Frederik Vestergaard
- 27S. Johannesen
- 1P. Pentz 5.5
- 2O. Villadsen ▼ 64' 5.6
- 30J. Vanlerberghe ▼ 74' 6.3
- 32F. Alves 6.5
- 24M. Divković 6.1
- 99B. Slisz 5.4
- 18M. Ejdum ⚽ 7.3
- 11F. Bundgaard 6.0
- 29M. Frøkjær-Jensen ⇢2 7.3
- 19S. Fukuda ▼ 81' 5.7
- 51O. Fenger ▼ 45' 6.3
Dự bị 9
- 10D. Wass
- 3Christopher Olivier ▲ 64' 5.9
- 9P. Mortensen
- 50W. Sonne Schmid
- 27M. Köhlert
- 15C. Winther ▲ 81' 5.8
- 7O. Hyseni ⚽ ▲ 45' 7.4
- 37R. Canut ▲ 74' 5.4
- 21M. Younis ▲ 45' 6.5
Thống kê
01⚑6
⚑231
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm12
5Trúng đích5
9Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
6Phạt góc2
3Việt vị1
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua0
296Chuyền bóng370
219Chuyền chính xác290
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 22 - 8 | +14 | 21 | |
| 2 | 8 | 16 - 8 | +8 | 18 | |
| 3 | 8 | 13 - 6 | +7 | 17 | |
| 4 | 8 | 11 - 7 | +4 | 14 | |
| 5 | 8 | 12 - 14 | -2 | 13 | |
| 6 | 8 | 13 - 14 | -1 | 10 | |
| 7 | 8 | 9 - 10 | -1 | 10 | |
| 8 | 8 | 7 - 13 | -6 | 8 | |
| 9 | 8 | 10 - 12 | -2 | 7 | |
| 10 | 8 | 8 - 12 | -4 | 7 | |
| 11 | 8 | 9 - 15 | -6 | 4 | |
| 12 | 8 | 8 - 19 | -11 | 2 |
Có thể xuống hạng
So sánh
17Trận đấu11
44Ghi được19
15Thủng lưới17
2.59Bàn thắng mỗi trận1.73
6Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn8
21Hiệp hai11