Brøndby IF vs FC Midtjylland
Tỷ số chung cuộc: Brøndby IF 2-0 FC Midtjylland tại Danish Superliga, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brøndby IF thắng 5, hòa 1, FC Midtjylland thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 11
- Sân vận động
- Brøndby Stadion, Brøndby
- Phong độ
- WWWLL Brøndby IF
- WWDWD FC Midtjylland
- 9' M. Rajović · C. Bischoff 1-0
- 21' ▲ V. Bak Jensen ▼ K. Mbabu
- HT1-0
- 46' Ousmane Diao
- 46' ▲ J. Kuchta ▼ D. Castillo
- 68' M. Rajović · C. Bischoff 2-0
- 72' ▲ P. Bravo ▼ V. Byskov
- 72' ▲ C. Sørensen ▼ K. Askildsen
- 73' ▲ M. Kvistgaarden ▼ Y. Suzuki
- 73' ▲ M. Divković ▼ C. Bischoff
- 78' ▲ D. Wass ▼ S. Spierings
- 81' ▲ Juninho ▼ E. Martínez
- 90'+3 Nicolai Vallys
- 90'+4 Franculino Djú
- 90'+3 Ousmane Diao
- 90'+3 Ousmane Diao
- 90'+5 ▲ N. Nartey ▼ N. Vallys
- FT2-0
Đội hình
- 1P. Pentz 8.2
- 30J. Vanlerberghe 7.3
- 32F. Alves 6.9
- 4J. Rasmussen 7.3
- 2S. Sebulonsen 7.2
- 6S. Spierings ▼ 78' 7.2
- 22J. Radošević 7.2
- 37C. Bischoff ⇢2 ▼ 73' 8.5
- 28Y. Suzuki ▼ 73' 7.2
- 7N. Vallys ▼ 90' 6.9
- 17M. Rajović ⚽2 8.2
Dự bị 8
- 36M. Kvistgaarden ▲ 73' 6.9
- 24M. Divković ▲ 73' 6.3
- 10D. Wass ▲ 78' 6.7
- 35N. Nartey ▲ 90'
- 34L. Vraa-Jensen
- 46J. Che
- 16T. Mikkelsen
- 11F. Bundgaard
- 16E. Ólafsson 6.9
- 43K. Mbabu ▼ 21' 6.3
- 4O. Diao 6.2
- 22M. Bech 7.6
- 6J. Andersson 7.0
- 21D. Castillo ▼ 46' 6.9
- 5E. Martínez ▼ 81' 6.7
- 17K. Askildsen ▼ 72' 7.2
- 20V. Byskov ▼ 72' 7.3
- 7Franculino Djú 6.3
- 58A. Şimşir 7.5
Dự bị 9
- 55V. Bak Jensen ▲ 21' 6.7
- 25J. Kuchta ▲ 46' 6.6
- 19P. Bravo ▲ 72' 7.0
- 15C. Sørensen ▲ 72' 6.9
- 73Juninho ▲ 81' 6.3
- 3Lee Han-Beom
- 1J. Lössl
- 30O. Ejeheri
- 13A. Gabriel
Thống kê
01⚑8
⚑531
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm10
5Trúng đích5
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
8Phạt góc5
1Việt vị2
11Phạm lỗi6
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua2
483Chuyền bóng459
396Chuyền chính xác380
82%Chính xác chuyền83%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
52Trận đấu60
106Ghi được113
79Thủng lưới85
2.04Bàn thắng mỗi trận1.88
14Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn35
56Hiệp hai58