FC Midtjylland
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Brøndby IF

FC Midtjylland vs Brøndby IF

Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 0-0 Brøndby IF tại Danish Superliga, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Midtjylland thắng 4, hòa 1, Brøndby IF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 22
Sân vận động
MCH Arena, Herning
Phong độ
WWWDW FC Midtjylland
WWWLL Brøndby IF
  1. -5' Jordi Vanlerberghe
  2. HT0-0
  3. 47' Júnior Brumado
  4. 51' Mads Frøkjær
  5. 61' V. Byskov D. Castillo
  6. 62' M. Uhre Junior Brumado
  7. 64' Nicolai Vallys
  8. 72' P. Bravo Cho Gue-Sung
  9. 76' Emmanuel Dennis
  10. 77' M. Jensen M. Frokjaer-Jensen
  11. 77' B. Tahirovic D. Wass
  12. 78' O. Sow E. Dennis
  13. 81' Darío Osorio
  14. 81' Marko Divković
  15. 86' S. Fukuda J. Ambaek
  16. FT0-0

Đội hình

FC Midtjylland Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Mike Tullberg
  1. 16E. Olafsson
  2. 4O. Diao
  3. 3Lee Han-Beom
  4. 22M. Bech Sorensen
  5. 11D. Osorio
  6. 21D. Castillo▼ 61'
  7. 10Cho Gue-Sung▼ 72'
  8. 8P. Billing
  9. 55V. Bak
  10. 74Junior Brumado▼ 62'
  11. 58A. Simsir

Dự bị 9

  1. 1J. Lossl
  2. 43K. Mbabu
  3. 14E. Chilufya
  4. 20V. Byskov▲ 61'
  5. 17M. Uhre▲ 62'
  6. 13A. Gabriel
  7. 19P. Bravo▲ 72'
  8. 39Junior Ze
  9. 38J. Emefile
Brøndby IF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Steven Cooper
  1. 1P. Pentz
  2. 2O. Villadsen
  3. 14B. Godfrey
  4. 4L. Binks
  5. 24M. Divkovic
  6. 99B. Slisz
  7. 10D. Wass▼ 77'
  8. 7N. Vallys
  9. 38J. Ambaek▼ 86'
  10. 29M. Frokjaer-Jensen▼ 77'
  11. 17E. Dennis▼ 78'

Dự bị 9

  1. 13G. Beavers
  2. 5R. Lauritsen
  3. 42M. Jensen▲ 77'
  4. 36V. Poulsen
  5. 22O. Sow▲ 78'
  6. 30J. Vanlerberghe
  7. 8B. Tahirovic▲ 77'
  8. 23M. Lahdo
  9. 19S. Fukuda▲ 86'

Thống kê

026
250
66%Kiểm soát bóng34%
13Dứt điểm9
4Trúng đích4
8Chệch đích3
1Bị chặn2
6Phạt góc2
1Việt vị1
16Phạm lỗi20
2Thẻ vàng5
4Cứu thua4
439Chuyền bóng230
84%Chính xác chuyền67%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

61Trận đấu46
138Ghi được70
61Thủng lưới57
2.26Bàn thắng mỗi trận1.52
23Giữ sạch lưới17
38Trên 2.5 bàn23
79Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu