Brøndby IF vs FC Midtjylland
Tỷ số chung cuộc: Brøndby IF 1-3 FC Midtjylland tại Danish Superliga, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brøndby IF thắng 5, hòa 1, FC Midtjylland thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 7
- Sân vận động
- Brøndby Stadion, Brøndby
- Phong độ
- WWWLL Brøndby IF
- WWDWD FC Midtjylland
- 2' Victor Bak Jensen
- 24' Kevin Mbabu
- 29' Oliver Villadsen
- HT0-0
- 60' 0-1 A. Simsir · D. Castillo
- 61' ▲ M. Divkovic ▼ M. Gregoritsch
- 61' ▲ C. Bischoff ▼ O. Villadsen
- 65' ▲ Paulinho ▼ V. Bak
- 71' ▲ Lee Han-Beom ▼ M. Erlic
- 71' ▲ V. Byskov ▼ A. Simsir
- 73' ▲ N. Nartey ▼ D. Wass
- 79' ▲ A. Gabriel ▼ K. Mbabu
- 79' ▲ Dani Silva ▼ P. Billing
- 81' ▲ S. Spierings ▼ B. Tahirovic
- 81' ▲ S. Fukuda ▼ M. Kohlert
- 88' S. Fukuda 1-1
- 90'+3 Denil Castillo
- 90' 1-2 D. Osorio · Franculino
- 90' 1-3 D. Castillo · Dani Silva
- FT1-3
Đội hình
- 1P. Pentz 7.0
- 31S. Klaiber 6.2
- 5R. Lauritsen 7.2
- 32F. Alves 6.3
- 2O. Villadsen ▼ 61' 6.5
- 8B. Tahirovic ▼ 81' 6.9
- 10D. Wass ▼ 73' 7.0
- 27M. Kohlert ▼ 81' 6.7
- 11F. Bundgaard 6.6
- 7N. Vallys 6.3
- 9M. Gregoritsch ▼ 61' 6.6
Dự bị 9
- 4L. Binks
- 6S. Spierings ▲ 81' 6.2
- 16T. Mikkelsen
- 18K. Uchino
- 19S. Fukuda ⚽ ▲ 81' 7.0
- 24M. Divkovic ▲ 61' 6.3
- 30J. Vanlerberghe
- 35N. Nartey ▲ 73' 7.0
- 37C. Bischoff ▲ 61' 6.5
- 16E. Olafsson 6.9
- 43K. Mbabu ▼ 79' 7.3
- 6M. Erlic ▼ 71' 7.2
- 22M. Bech Sorensen 6.9
- 55V. Bak ▼ 65' 6.5
- 19P. Bravo 6.3
- 8P. Billing ▼ 79' 7.3
- 11D. Osorio ⚽ 8.3
- 21D. Castillo ⚽ ⇢ 8.2
- 58A. Simsir ⚽ ▼ 71' 8.3
- 7Franculino ⇢ 6.6
Dự bị 9
- 1J. Lossl
- 3Lee Han-Beom ▲ 71' 6.3
- 10Cho Gue-Sung
- 13A. Gabriel ▲ 79' 6.3
- 14E. Chilufya
- 20V. Byskov ▲ 71' 6.2
- 29Paulinho ▲ 65' 6.3
- 74Junior Brumado
- 80Dani Silva ▲ 79' 6.9
Thống kê
01⚑3
⚑430
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm21
6Trúng đích7
5Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn7
3Phạt góc4
1Việt vị0
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
4Cứu thua5
440Chuyền bóng468
373Chuyền chính xác405
85%Chính xác chuyền87%
1.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
46Trận đấu61
70Ghi được138
57Thủng lưới61
1.52Bàn thắng mỗi trận2.26
17Giữ sạch lưới23
23Trên 2.5 bàn38
36Hiệp hai79