FC Midtjylland
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Brøndby IF

FC Midtjylland vs Brøndby IF

Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 0-2 Brøndby IF tại Danish Superliga, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Midtjylland thắng 4, hòa 1, Brøndby IF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Championship Round · Vòng 1
Sân vận động
MCH Arena, Herning
Phong độ
WWWDW FC Midtjylland
WWWLL Brøndby IF
  1. 44' 0-1 M. Kvistgaarden · M. Divković
  2. HT0-1
  3. 46' Paulinho V. Bak Jensen
  4. 57' 0-2 N. Vallys
  5. 61' M. Krüger-Johnsen A. Şimşir
  6. 61' A. Buksa Dani Silva
  7. 61' J. Andersson K. Mbabu
  8. 64' S. Spierings D. Wass
  9. 64' F. Bundgaard Y. Suzuki
  10. 73' Noah Nartey
  11. 74' M. Rajović M. Kvistgaarden
  12. 74' C. Bischoff N. Nartey
  13. 77' Darío Osorio
  14. 79' E. Chilufya D. Osorio
  15. 85' F. Alves N. Vallys
  16. 90'+4 Pedro Bravo
  17. FT0-2

Đội hình

FC Midtjylland Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Thomasberg
  1. 16E. Ólafsson
  2. 43K. Mbabu▼ 61'
  3. 4O. Diao
  4. 22M. Bech
  5. 55V. Bak Jensen▼ 46'
  6. 19P. Bravo
  7. 80Dani Silva▼ 61'
  8. 24O. Sørensen
  9. 11D. Osorio▼ 79'
  10. 7Franculino Djú
  11. 58A. Şimşir▼ 61'

Dự bị 9

  1. 29Paulinho▲ 46'
  2. 41M. Krüger-Johnsen▲ 61'
  3. 18A. Buksa▲ 61'
  4. 6J. Andersson▲ 61'
  5. 14E. Chilufya▲ 79'
  6. 20V. Byskov
  7. 1J. Lössl
  8. 21D. Castillo
  9. 3Lee Han-Beom
Brøndby IF Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Christensen
  1. 1P. Pentz
  2. 2S. Sebulonsen
  3. 30J. Vanlerberghe
  4. 4J. Rasmussen
  5. 24M. Divković
  6. 35N. Nartey▼ 74'
  7. 10D. Wass▼ 64'
  8. 8B. Tahirović
  9. 28Y. Suzuki▼ 64'
  10. 36M. Kvistgaarden▼ 74'
  11. 7N. Vallys▼ 85'

Dự bị 9

  1. 6S. Spierings▲ 64'
  2. 11F. Bundgaard▲ 64'
  3. 17M. Rajović▲ 74'
  4. 37C. Bischoff▲ 74'
  5. 32F. Alves▲ 85'
  6. 42M. Jensen
  7. 38J. Ambæk
  8. 16T. Mikkelsen
  9. 43L. Larsen

Thống kê

0216
510
49%Kiểm soát bóng51%
22Dứt điểm9
8Trúng đích6
8Chệch đích3
6Bị chặn0
16Phạt góc5
6Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
4Cứu thua8
423Chuyền bóng459
82%Chính xác chuyền79%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

60Trận đấu52
113Ghi được106
85Thủng lưới79
1.88Bàn thắng mỗi trận2.04
15Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn35
58Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu