Brøndby IF
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Midtjylland

Brøndby IF vs FC Midtjylland

Tỷ số chung cuộc: Brøndby IF 1-2 FC Midtjylland tại Danish Superliga, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brøndby IF thắng 5, hòa 1, FC Midtjylland thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Championship Group · Vòng 26
Phong độ
WWWLL Brøndby IF
WWDWD FC Midtjylland
  1. 24' Marko Divković
  2. 35' Oliver Villadsen
  3. HT0-0
  4. 55' Franculino M. Gogorza
  5. 65' 0-1 Franculino11m
  6. 67' E. Dennis O. Sow
  7. 67' B. Tahirovic D. Wass
  8. 70' Bartosz Slisz
  9. 70' Ousmane Diao
  10. 74' Pedro Bravo
  11. 79' Paulinho D. Osorio
  12. 79' D. Castillo V. Byskov
  13. 81' Ousmane Diao
  14. 81' Ousmane Diao
  15. 81' 0-2 B. Sliszphản lưới
  16. 82' S. Fukuda M. Kohlert
  17. 84' K. Mbabu A. Simsir
  18. 87' M. Frokjaer-Jensen O. Villadsen
  19. 90'+6 Mads Frøkjær
  20. 90'+5 Kevin Mbabu
  21. 90' N. Vallys11m 1-2
  22. FT1-2

Đội hình

Brøndby IF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Steven Cooper
  1. 1P. Pentz 6.7
  2. 2O. Villadsen ▼ 87' 6.0
  3. 14B. Godfrey 6.2
  4. 4L. Binks 6.2
  5. 27M. Kohlert ▼ 82' 6.6
  6. 99B. Slisz 6.9
  7. 10D. Wass ▼ 67' 6.9
  8. 24M. Divkovic 7.2
  9. 7N. Vallys 6.7
  10. 22O. Sow ▼ 67' 6.5
  11. 38J. Ambaek 6.6

Dự bị 9

  1. 13G. Beavers
  2. 42M. Jensen ▲ 87'
  3. 30J. Vanlerberghe
  4. 17E. Dennis ▲ 67' 6.9
  5. 29M. Frokjaer-Jensen ▲ 87' 6.6
  6. 8B. Tahirovic ▲ 67' 6.3
  7. 23M. Lahdo
  8. 19S. Fukuda ▲ 82' 6.7
  9. 37R. Pedersen
FC Midtjylland Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mike Tullberg
  1. 16E. Olafsson 7.3
  2. 3Lee Han-Beom 6.2
  3. 6M. Erlic 6.3
  4. 22M. Bech Sorensen 6.9
  5. 11D. Osorio ▼ 79' 7.2
  6. 4O. Diao 5.9
  7. 19P. Bravo 6.9
  8. 55V. Bak 6.2
  9. 20V. Byskov ▼ 79' 6.2
  10. 41M. Gogorza ▼ 55' 7.2
  11. 58A. Simsir ▼ 84' 7.2

Dự bị 9

  1. 1J. Lossl
  2. 43K. Mbabu ▲ 84' 6.2
  3. 29Paulinho ▲ 79' 6.2
  4. 7Franculino ▲ 55' 6.9
  5. 35B. Konteh
  6. 13A. Gabriel
  7. 21D. Castillo ▲ 79' 6.3
  8. 39Junior Ze
  9. 38J. Emefile

Thống kê

033
941
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm12
5Trúng đích5
4Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
3Phạt góc9
2Việt vị1
20Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
0.99Bàn thắng ngăn chặn0.99
363Chuyền bóng307
279Chuyền chính xác221
77%Chính xác chuyền72%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.76

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

46Trận đấu61
70Ghi được138
57Thủng lưới61
1.52Bàn thắng mỗi trận2.26
17Giữ sạch lưới23
23Trên 2.5 bàn38
36Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu