Brøndby IF vs FC Midtjylland
Tỷ số chung cuộc: Brøndby IF 1-2 FC Midtjylland tại Danish Superliga, 19 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brøndby IF thắng 5, hòa 1, FC Midtjylland thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Championship Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Brøndby Stadion, Brøndby
- Phong độ
- WWWLL Brøndby IF
- WDWDW FC Midtjylland
- 43' Sebastian Sebulonsen
- 45'+1 Kevin Mbabu
- HT0-0
- 46' ▲ A. Şimşir ▼ Franculino Djú
- 46' ▲ Paulinho ▼ V. Bak Jensen
- 47' Mathias Kvistgaarden
- 47' 0-1 D. Wassphản lưới
- 50' Darío Osorio
- 55' ▲ M. Krüger-Johnsen ▼ D. Osorio
- 63' M. Kvistgaarden · D. Wass 1-1
- 64' Frederik Alves
- 70' 1-2 A. Buksa
- 71' ▲ M. Rajović ▼ Y. Suzuki
- 77' ▲ A. Gabriel ▼ K. Mbabu
- 78' ▲ C. Bischoff ▼ S. Sebulonsen
- 78' ▲ O. Diao ▼ D. Castillo
- 89' ▲ F. Bundgaard ▼ D. Wass
- 90'+6 Jacob Rasmussen
- 90'+4 Adam Buksa
- FT1-2
Đội hình
- 1P. Pentz 6.5
- 31S. Klaiber 6.6
- 32F. Alves 7.0
- 4J. Rasmussen 7.2
- 2S. Sebulonsen ▼ 78' 6.6
- 8B. Tahirović 6.2
- 10D. Wass ⇢ ▼ 89' 7.9
- 24M. Divković 7.2
- 28Y. Suzuki ▼ 71' 6.7
- 7N. Vallys 7.7
- 36M. Kvistgaarden ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 17M. Rajović ▲ 71' 6.6
- 37C. Bischoff ▲ 78' 6.3
- 11F. Bundgaard ▲ 89' 6.9
- 16T. Mikkelsen
- 38J. Ambæk
- 5R. Lauritsen
- 6S. Spierings
- 42M. Jensen
- 30J. Vanlerberghe
- 1J. Lössl 7.6
- 43K. Mbabu ▼ 77' 7.5
- 3Lee Han-Beom 6.9
- 22M. Bech 6.9
- 55V. Bak Jensen ▼ 46' 6.9
- 11D. Osorio ▼ 55' 6.9
- 24O. Sørensen 7.0
- 19P. Bravo 7.3
- 21D. Castillo ▼ 78' 6.3
- 18A. Buksa ⚽ 7.5
- 7Franculino Djú ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 58A. Şimşir ▲ 46' 6.9
- 29Paulinho ▲ 46' 6.3
- 41M. Krüger-Johnsen ▲ 55' 6.2
- 13A. Gabriel ▲ 77' 6.9
- 4O. Diao ▲ 78' 7.3
- 80Dani Silva
- 34G. Bjerge
- 16E. Ólafsson
- 14E. Chilufya
Thống kê
04⚑10
⚑330
62%Kiểm soát bóng38%
24Dứt điểm10
8Trúng đích2
8Chệch đích7
15Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn1
10Phạt góc3
1Việt vị0
11Phạm lỗi5
4Thẻ vàng3
1Cứu thua7
588Chuyền bóng359
523Chuyền chính xác301
89%Chính xác chuyền84%
2.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
52Trận đấu60
106Ghi được113
79Thủng lưới85
2.04Bàn thắng mỗi trận1.88
14Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn35
56Hiệp hai58