FC Midtjylland
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Nordsjælland

FC Midtjylland vs FC Nordsjælland

Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 2-2 FC Nordsjælland tại Danish Superliga, 7 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Midtjylland thắng 4, hòa 2, FC Nordsjælland thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 7
Sân vận động
MCH Arena, Herning
Trọng tài
Jakob Kehlet, Denmark
Phong độ
WDWDW FC Midtjylland
WWWLD FC Nordsjælland
  1. 45' Sofus Johannesen Denil Castillo
  2. HT0-0
  3. 53' Lamine Sadio
  4. 54' Victor Bak Jensen
  5. 59' Hjalte Rasmussen Lamine Sadio
  6. 59' Villum Berthelsen Ibrahim Adel
  7. 63' 0-1 Mark Brink · Alexander Lind
  8. 65' Stanley Iheanacho Cho Gue-sung
  9. 65' Beni Junior Victor Bak Jensen
  10. 65' Abdou Aziz Ndiaye Rasmus Kristensen
  11. 72' Friday Etim · Stanley Iheanacho 1-1
  12. 74' 1-2 Hjalte Rasmussen
  13. 76' Mileta Rajovic Kjell-Arik Wätjen
  14. 86' Martin Erlic · Mileta Rajovic 2-2
  15. 86' Malte Heyde Mark Brink
  16. 86' Markus Walker Juho Lähteenmäki
  17. FT2-2

Đội hình

FC Midtjylland Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Tullberg
  1. 1E. Ólafsson 6.1
  2. 5R. Kristensen ▼ 65' 6.9
  3. 6M. Erlić 7.8
  4. 3M. Jensen 7.4
  5. 55V. Bak Jensen ▼ 65' 5.9
  6. 8P. Billing 6.6
  7. 19P. Bravo 6.3
  8. 29K. Wätjen 6.2
  9. 21D. Castillo ▼ 45' 5.8
  10. 10Cho Gue-Sung ▼ 65' 6.4
  11. 90F. Etim 8.2

Dự bị 9

  1. 27S. Johannesen ▲ 45' 6.1
  2. 20Hong Hyun-Seok
  3. 25N. Bakker
  4. 18S. Iheanacho ▲ 65' 6.8
  5. 15B. Dje Bi Dje 6.5
  6. 98D. Martínez
  7. 34N. A. Aziz 6.2
  8. 9M. Rajović ▲ 76' 6.8
  9. 17M. Uhre
FC Nordsjælland Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Olsen
  1. 13A. Hansen 6.5
  2. 2P. Ankersen 6.3
  3. 25V. Nelsson 6.4
  4. 15S. Acquah 6.6
  5. 5J. Lähteenmäki 6.0
  6. 18Justin Janssen 6.5
  7. 6M. Brink ▼ 86' 7.4
  8. 23R. Norheim 6.2
  9. 37Lamine Sadio ▼ 59' 6.6
  10. 11A. Lind 7.3
  11. 14Ibrahim Adel ▼ 59' 6.8

Dự bị 9

  1. 29V. Berthelsen ▲ 59' 6.1
  2. 40H. Boe Rasmussen ▲ 59' 7.1
  3. 22C. Eriksson
  4. 4Noah Markmann
  5. 9O. Solbakken
  6. 47M. Heyde ▲ 86' 5.8
  7. 42M. Tuka
  8. 10P. Amoako
  9. 28M. Walker ▲ 86' 6.1

Thống kê

015
300
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm14
6Trúng đích4
8Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn6
5Phạt góc3
1Việt vị0
12Phạm lỗi17
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
438Chuyền bóng465
371Chuyền chính xác373

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Copenhagen
8 22 - 8 +14 21
2
FC Nordsjælland 1-0
8 12 - 6 +6 17
3
FC Midtjylland
7 12 - 7 +5 15
4
Viborg
7 10 - 6 +4 13
5
Brøndby IF
7 11 - 10 +1 13
6
Randers FC
7 8 - 8 0 10
7
AC Horsens
8 13 - 14 -1 10
8
Lyngby
7 9 - 11 -2 6
9
Silkeborg IF
7 7 - 11 -4 6
10
Odense
7 5 - 12 -7 5
11
Aarhus 0-1
8 9 - 14 -5 4
12
Sonderjyske
7 7 - 18 -11 1
Có thể xuống hạng

So sánh

16Trận đấu18
40Ghi được36
14Thủng lưới19
2.5Bàn thắng mỗi trận2
6Giữ sạch lưới7
8Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu