FC Midtjylland
6 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
FC Nordsjælland

FC Midtjylland vs FC Nordsjælland

Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 6-0 FC Nordsjælland tại Danish Superliga, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Midtjylland thắng 4, hòa 2, FC Nordsjælland thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 17
Sân vận động
MCH Arena, Herning
Phong độ
WDWDW FC Midtjylland
WWLDW FC Nordsjælland
  1. 3' O. Diao · V. Byskov 1-0
  2. 7' D. Osorio 2-0
  3. 15' A. Simsir · D. Osorio 3-0
  4. 44' Franculino 4-0
  5. HT4-0
  6. 46' S. Acquah A. Lind
  7. 46' R. Norheim P. Ankersen
  8. 47' Franculino · A. Simsir 5-0
  9. 49' Justin Janssen
  10. 61' Gue-sung Cho
  11. 61' M. Brink C. Yirenkyi
  12. 61' L. Nene P. Amoako
  13. 62' Dani Silva Franculino
  14. 62' M. Gogorza P. Bravo
  15. 62' Junior Brumado A. Simsir
  16. 65' V. Byskov · M. Bech Sorensen 6-0
  17. 66' K. Mbabu D. Osorio
  18. 76' Paulinho V. Bak
  19. 76' M. Heyde J. Lahteenmaki
  20. 87' Tobias Salquist
  21. FT6-0

Đội hình

FC Midtjylland Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mike Tullberg
  1. 16E. Olafsson 6.5
  2. 4O. Diao 8.2
  3. 3Lee Han-Beom 7.9
  4. 22M. Bech Sorensen 7.3
  5. 11D. Osorio ▼ 66' 8.2
  6. 20V. Byskov 8.6
  7. 19P. Bravo ▼ 62' 7.3
  8. 55V. Bak ▼ 76' 7.0
  9. 7Franculino ⚽2 ▼ 62' 8.5
  10. 58A. Simsir ▼ 62' 10.0
  11. 10Cho Gue-Sung 6.7

Dự bị 9

  1. 1J. Lossl
  2. 6M. Erlic
  3. 43K. Mbabu ▲ 66' 6.7
  4. 29Paulinho ▲ 76' 6.7
  5. 80Dani Silva ▲ 62' 6.9
  6. 33A. Djabi
  7. 90F. Etim
  8. 41M. Gogorza ▲ 62' 6.9
  9. 74Junior Brumado ▲ 62' 6.9
FC Nordsjælland Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jens Olsen
  1. 13A. Hansen 6.2
  2. 2P. Ankersen ▼ 46' 5.2
  3. 3T. Salquist 5.6
  4. 45N. Markmann 5.6
  5. 25J. Lahteenmaki ▼ 76' 5.6
  6. 36C. Yirenkyi ▼ 61' 6.3
  7. 18J. Janssen 5.9
  8. 8N. Rojkjaer 6.0
  9. 9O. Solbakken 6.3
  10. 11A. Lind ▼ 46' 6.9
  11. 22P. Amoako ▼ 61' 6.2

Dự bị 9

  1. 38W. Lykke
  2. 32V. Gustafsen
  3. 34S. Acquah ▲ 46' 6.2
  4. 47M. Heyde ▲ 76' 6.7
  5. 6M. Brink ▲ 61' 6.5
  6. 23R. Norheim ▲ 46' 6.5
  7. 27D. Sanoussi
  8. 17L. Nene ▲ 61' 6.5
  9. 40H. Rasmussen

Thống kê

006
120
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm4
9Trúng đích0
3Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm2
0Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
6Phạt góc1
4Việt vị0
12Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Cứu thua2
563Chuyền bóng421
493Chuyền chính xác335
88%Chính xác chuyền80%
3.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

61Trận đấu40
138Ghi được77
61Thủng lưới56
2.26Bàn thắng mỗi trận1.93
23Giữ sạch lưới12
38Trên 2.5 bàn25
79Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu