FC Midtjylland vs FC Nordsjælland
Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 0-1 FC Nordsjælland tại Danish Superliga, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Midtjylland thắng 4, hòa 2, FC Nordsjælland thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Championship Group · Vòng 23
- Sân vận động
- MCH Arena, Herning
- Phong độ
- WDWDW FC Midtjylland
- WWLDW FC Nordsjælland
- 12' Ousmane Diao
- HT0-0
- 46' Ibrahim Adel
- 46' ▲ M. Erlic ▼ O. Diao
- 46' ▲ D. Castillo ▼ V. Byskov
- 49' Denil Castillo
- 49' Denil Castillo
- 59' ▲ H. Rasmussen ▼ I. Adel
- 59' ▲ L. Nene ▼ P. Amoako
- 68' ▲ E. Chilufya ▼ D. Osorio
- 68' ▲ M. Uhre ▼ Cho Gue-Sung
- 79' Martin Erlić
- 80' ▲ P. Billing ▼ V. Bak
- 80' ▲ D. Johannesson ▼ M. Brink
- 85' Levy Nene
- 89' ▲ V. Gustafsen ▼ J. Lahteenmaki
- 89' ▲ V. Rutkjaer ▼ M. Heyde
- 90'+14 Philip Billing
- 90'+14 Caleb Yirenkyi
- 90' 0-1 L. Nene · D. Johannesson
- FT0-1
Đội hình
- 16E. Olafsson 6.9
- 4O. Diao ▼ 46' 6.9
- 3Lee Han-Beom 6.6
- 22M. Bech Sorensen 6.9
- 11D. Osorio ▼ 68' 7.2
- 20V. Byskov ▼ 46' 6.9
- 19P. Bravo 6.3
- 55V. Bak ▼ 80' 6.7
- 10Cho Gue-Sung ▼ 68' 6.3
- 58A. Simsir 7.6
- 74Junior Brumado 7.2
Dự bị 9
- 1J. Lossl
- 6M. Erlic ▲ 46' 6.9
- 14E. Chilufya ▲ 68' 6.3
- 17M. Uhre ▲ 68' 6.3
- 8P. Billing ▲ 80' 6.3
- 13A. Gabriel
- 21D. Castillo ▲ 46' 6.2
- 39Junior Ze
- 38J. Emefile
- 13A. Hansen 7.9
- 2P. Ankersen 6.9
- 3T. Salquist 7.3
- 36C. Yirenkyi 7.6
- 23R. Norheim 6.9
- 25J. Lahteenmaki ▼ 89' 6.9
- 47M. Heyde ▼ 89' 6.9
- 6M. Brink ▼ 80' 7.3
- 37L. Sadio 7.3
- 10P. Amoako ▼ 59' 6.2
- 14I. Adel ▼ 59' 6.2
Dự bị 9
- 22A. Gulstorff Pedersen
- 39D. Johannesson ▲ 80' 6.9
- 32V. Gustafsen ▲ 89' 6.3
- 40H. Rasmussen ▲ 59' 6.7
- 42M. Tuka
- 35V. Rutkjaer ▲ 89' 6.3
- 29V. Berthelsen
- 17L. Nene ⚽ ▲ 59' 7.7
- 43M. Kone
Thống kê
04⚑5
⚑230
60%Kiểm soát bóng40%
9Dứt điểm9
4Trúng đích3
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
5Phạt góc2
1Việt vị3
13Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
2Cứu thua4
1.13Bàn thắng ngăn chặn1.13
453Chuyền bóng316
349Chuyền chính xác213
77%Chính xác chuyền67%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
61Trận đấu40
138Ghi được77
61Thủng lưới56
2.26Bàn thắng mỗi trận1.93
23Giữ sạch lưới12
38Trên 2.5 bàn25
79Hiệp hai44