FC Nordsjælland vs FC Midtjylland
Tỷ số chung cuộc: FC Nordsjælland 1-0 FC Midtjylland tại Danish Superliga, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nordsjælland thắng 4, hòa 2, FC Midtjylland thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 8
- Sân vận động
- Right to Dream Park, Farum
- Phong độ
- WWLDW FC Nordsjælland
- WDWDW FC Midtjylland
- 8' P. Amoako 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ A. Gabriel ▼ K. Mbabu
- 60' ▲ E. Chilufya ▼ A. Simsir
- 60' ▲ V. Byskov ▼ D. Castillo
- 67' ▲ R. Norheim ▼ O. Solbakken
- 72' Pedro Bravo
- 74' ▲ J. Janssen ▼ M. Brink
- 74' ▲ V. Berthelsen ▼ A. Lind
- 77' ▲ Cho Gue-Sung ▼ P. Billing
- 82' Justin Janssen
- 86' Pedro Bravo
- 86' Pedro Bravo
- 88' ▲ I. Seidu ▼ J. Lahteenmaki
- 88' ▲ S. Acquah ▼ P. Amoako
- 88' ▲ O. Diao ▼ M. Erlic
- 90'+1 Caleb Yirenkyi
- 90'+3 Júnior Brumado
- FT1-0
Đội hình
- 13A. Hansen 6.7
- 2P. Ankersen 6.9
- 3T. Salquist 7.2
- 45N. Markmann 7.3
- 25J. Lahteenmaki ▼ 88' 6.9
- 6M. Brink ▼ 74' 6.9
- 36C. Yirenkyi 7.3
- 8N. Rojkjaer 8.5
- 9O. Solbakken ▼ 67' 6.3
- 11A. Lind ▼ 74' 6.5
- 22P. Amoako ⚽ ▼ 88' 8.3
Dự bị 9
- 17L. Nene
- 18J. Janssen ▲ 74' 6.6
- 23R. Norheim ▲ 67' 6.9
- 29V. Berthelsen ▲ 74' 6.6
- 30I. Seidu ▲ 88' 6.7
- 34S. Acquah ▲ 88' 6.9
- 38W. Lykke
- 40H. Rasmussen
- 47M. Heyde
- 16E. Olafsson 7.9
- 43K. Mbabu ▼ 60' 7.0
- 6M. Erlic ▼ 88' 7.7
- 22M. Bech Sorensen 7.7
- 55V. Bak 7.2
- 19P. Bravo 6.2
- 8P. Billing ▼ 77' 7.3
- 58A. Simsir ▼ 60' 6.5
- 21D. Castillo ▼ 60' 6.2
- 74Junior Brumado 6.7
- 7Franculino 6.6
Dự bị 10
- 1J. Lossl
- 3Lee Han-Beom
- 4O. Diao ▲ 88' 6.7
- 10Cho Gue-Sung ▲ 77' 6.3
- 13A. Gabriel ▲ 60' 7.2
- 14E. Chilufya ▲ 60' 6.5
- 20V. Byskov ▲ 60' 6.3
- 29Paulinho
- 80Dani Silva
- 90F. Etim
Thống kê
02⚑6
⚑131
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm5
5Trúng đích1
5Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
6Phạt góc1
0Việt vị3
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
630Chuyền bóng450
556Chuyền chính xác375
88%Chính xác chuyền83%
2.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
40Trận đấu61
77Ghi được138
56Thủng lưới61
1.93Bàn thắng mỗi trận2.26
12Giữ sạch lưới23
25Trên 2.5 bàn38
44Hiệp hai79