FC Nordsjælland vs FC Midtjylland
Tỷ số chung cuộc: FC Nordsjælland 0-0 FC Midtjylland tại Danish Superliga, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nordsjælland thắng 4, hòa 2, FC Midtjylland thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Championship Group · Vòng 31
- Sân vận động
- Right to Dream Park, Farum
- Phong độ
- WLDWW FC Nordsjælland
- DWDWW FC Midtjylland
- 4' Edward Chilufya
- 40' Mark Brink
- HT0-0
- 46' ▲ V. Byskov ▼ A. Simsir
- 46' ▲ Junior Brumado ▼ E. Chilufya
- 51' Kevin Mbabu
- 57' ▲ M. Gogorza ▼ D. Castillo
- 70' ▲ N. Markmann ▼ I. Adel
- 70' ▲ L. Nene ▼ M. Brink
- 74' ▲ Cho Gue-Sung ▼ K. Mbabu
- 80' ▲ Paulinho ▼ V. Bak
- 83' ▲ H. Rasmussen ▼ L. Sadio
- 83' ▲ M. Heyde ▼ R. Norheim
- 84' Ousmane Diao
- 89' ▲ V. Gustafsen ▼ J. Lahteenmaki
- FT0-0
Đội hình
- 13A. Hansen 6.9
- 2P. Ankersen 7.2
- 3T. Salquist 7.0
- 36C. Yirenkyi 6.6
- 25J. Lahteenmaki ▼ 89' 6.6
- 18J. Janssen 7.9
- 6M. Brink ▼ 70' 7.0
- 23R. Norheim ▼ 83' 6.7
- 37L. Sadio ▼ 83' 7.5
- 10P. Amoako 7.2
- 14I. Adel ▼ 70' 6.2
Dự bị 9
- 16J. Busk
- 32V. Gustafsen ▲ 89' 6.7
- 40H. Rasmussen ▲ 83' 6.6
- 35V. Rutkjaer
- 29V. Berthelsen
- 45N. Markmann ▲ 70' 6.3
- 47M. Heyde ▲ 83' 6.7
- 15S. Acquah
- 17L. Nene ▲ 70' 6.5
- 16E. Olafsson 9.9
- 4O. Diao 7.9
- 3Lee Han-Beom 8.0
- 22M. Bech Sorensen 7.3
- 43K. Mbabu ▼ 74' 6.6
- 8P. Billing 7.9
- 19P. Bravo 6.9
- 55V. Bak ▼ 80' 6.9
- 14E. Chilufya ▼ 46' 6.2
- 58A. Simsir ▼ 46' 6.3
- 21D. Castillo ▼ 57' 6.9
Dự bị 9
- 1J. Lossl
- 6M. Erlic
- 29Paulinho ▲ 80' 6.6
- 10Cho Gue-Sung ▲ 74' 6.2
- 20V. Byskov ▲ 46' 6.9
- 74Junior Brumado ▲ 46' 6.6
- 13A. Gabriel
- 41M. Gogorza ▲ 57' 6.3
- 34A. Ndiaye
Thống kê
01⚑9
⚑330
69%Kiểm soát bóng31%
20Dứt điểm12
9Trúng đích2
4Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn2
9Phạt góc3
1Việt vị4
13Phạm lỗi6
1Thẻ vàng3
2Cứu thua9
2.10Bàn thắng ngăn chặn2.10
635Chuyền bóng276
540Chuyền chính xác201
85%Chính xác chuyền73%
2.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
40Trận đấu61
77Ghi được138
56Thủng lưới61
1.93Bàn thắng mỗi trận2.26
12Giữ sạch lưới23
25Trên 2.5 bàn38
44Hiệp hai79