FC Midtjylland
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Nordsjælland

FC Midtjylland vs FC Nordsjælland

Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 2-1 FC Nordsjælland tại Danish Superliga, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Midtjylland thắng 4, hòa 2, FC Nordsjælland thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 20
Sân vận động
MCH Arena, Herning
Phong độ
DWDWW FC Midtjylland
WWLDW FC Nordsjælland
  1. 18' Dani Silva
  2. HT0-0
  3. 46' P. Bravo D. Castillo
  4. 46' Franculino Djú A. Buksa
  5. 54' Franculino Djú · A. Şimşir 1-0
  6. 56' M. Iloski G. Wikheim
  7. 73' J. Andersson V. Bak Jensen
  8. 73' M. Krüger-Johnsen D. Osorio
  9. 76' 1-1 B. Nygren
  10. 82' V. Byskov Dani Silva
  11. 82' A. Mohammed S. Egeli
  12. 90'+7 Kevin Mbabu
  13. 90'+2 P. Bravo 2-1
  14. FT2-1

Đội hình

FC Midtjylland Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Thomasberg
  1. 16E. Ólafsson 7.3
  2. 43K. Mbabu 6.7
  3. 4O. Diao 7.0
  4. 22M. Bech 7.5
  5. 55V. Bak Jensen ▼ 73' 7.7
  6. 21D. Castillo ▼ 46' 6.3
  7. 80Dani Silva ▼ 82' 7.3
  8. 24O. Sørensen 7.0
  9. 11D. Osorio ▼ 73' 7.2
  10. 18A. Buksa ▼ 46' 6.9
  11. 58A. Şimşir 8.2

Dự bị 9

  1. 19P. Bravo ▲ 46' 7.7
  2. 7Franculino Djú ▲ 46' 7.0
  3. 6J. Andersson ▲ 73' 6.3
  4. 41M. Krüger-Johnsen ▲ 73' 6.3
  5. 20V. Byskov ▲ 82' 6.7
  6. 3Lee Han-Beom
  7. 1J. Lössl
  8. 14E. Chilufya
  9. 29Paulinho
FC Nordsjælland Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: J. Olsen
  1. 13A. Hansen 7.5
  2. 2P. Ankersen 6.3
  3. 24L. Høgsberg 7.5
  4. 15E. Marxen 6.9
  5. 25J. Lähteenmäki 7.3
  6. 36C. Yirenkyi 6.9
  7. 6M. Brink 6.9
  8. 8M. Dorgeles 6.9
  9. 7S. Egeli ▼ 82' 6.5
  10. 10B. Nygren 7.9
  11. 11G. Wikheim ▼ 56' 7.0

Dự bị 9

  1. 23M. Iloski ▲ 56' 6.3
  2. 20A. Mohammed ▲ 82' 6.2
  3. 45N. Markmann
  4. 34S. Acquah
  5. 21Z. Sertdemir
  6. 18J. Janssen
  7. 38W. Lykke
  8. 28M. Walker
  9. 12R. Ascone

Thống kê

028
400
48%Kiểm soát bóng52%
19Dứt điểm12
7Trúng đích7
9Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
8Phạt góc4
4Việt vị3
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
6Cứu thua5
463Chuyền bóng511
373Chuyền chính xác415
81%Chính xác chuyền81%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

60Trận đấu41
113Ghi được82
85Thủng lưới62
1.88Bàn thắng mỗi trận2
15Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn28
58Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu