FC Nordsjælland
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Midtjylland

FC Nordsjælland vs FC Midtjylland

Tỷ số chung cuộc: FC Nordsjælland 3-2 FC Midtjylland tại Danish Superliga, 22 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nordsjælland thắng 4, hòa 2, FC Midtjylland thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Championship Round · Vòng 5
Sân vận động
Right to Dream Park, Farum
Phong độ
WLDWW FC Nordsjælland
DWDWW FC Midtjylland
  1. 3' B. Nygren · P. Ankersen 1-0
  2. 31' 1-1 A. Buksa · V. Bak Jensen
  3. HT1-1
  4. 54' Peter Ankersen
  5. 57' Z. Sertdemir G. Wikheim
  6. 57' T. Salquist K. Hansen
  7. 64' D. Castillo Dani Silva
  8. 64' E. Chilufya M. Krüger-Johnsen
  9. 66' Ousmane Diao
  10. 66' O. Diaophản lưới 2-1
  11. 69' Franculino Djú P. Bravo
  12. 76' A. Gabriel J. Andersson
  13. 76' V. Byskov D. Osorio
  14. 80' Ousmane Diao
  15. 80' Ousmane Diao
  16. 81' S. Egeli11m 3-1
  17. 84' L. Nene M. Dorgeles
  18. 85' Lucas Høgsberg
  19. 87' 3-2 V. Byskov
  20. 90'+2 Sindre Walle Egeli
  21. 90'+6 J. Janssen M. Brink
  22. FT3-2

Đội hình

FC Nordsjælland Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Olsen
  1. 13A. Hansen 8.2
  2. 2P. Ankersen 6.9
  3. 4K. Hansen ▼ 57' 6.9
  4. 24L. Høgsberg 6.9
  5. 25J. Lähteenmäki 6.9
  6. 36C. Yirenkyi 7.7
  7. 6M. Brink ▼ 90' 7.2
  8. 8M. Dorgeles ▼ 84' 8.2
  9. 10B. Nygren 8.0
  10. 7S. Egeli 7.9
  11. 11G. Wikheim ▼ 57' 6.7

Dự bị 9

  1. 21Z. Sertdemir ▲ 57' 7.0
  2. 3T. Salquist ▲ 57' 6.3
  3. 17L. Nene ▲ 84' 6.3
  4. 18J. Janssen ▲ 90'
  5. 38W. Lykke
  6. 34S. Acquah
  7. 45N. Markmann
  8. 29V. Berthelsen
  9. 20A. Mohammed
FC Midtjylland Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Thomasberg
  1. 1J. Lössl 8.0
  2. 6J. Andersson ▼ 76' 6.2
  3. 4O. Diao 6.3
  4. 22M. Bech 6.9
  5. 55V. Bak Jensen 7.2
  6. 19P. Bravo ▼ 69' 6.5
  7. 80Dani Silva ▼ 64' 6.7
  8. 24O. Sørensen 6.9
  9. 11D. Osorio ▼ 76' 7.5
  10. 18A. Buksa 7.7
  11. 41M. Krüger-Johnsen ▼ 64' 7.2

Dự bị 9

  1. 21D. Castillo ▲ 64' 6.2
  2. 14E. Chilufya ▲ 64' 7.0
  3. 7Franculino Djú ▲ 69' 6.9
  4. 13A. Gabriel ▲ 76' 6.3
  5. 20V. Byskov ▲ 76' 7.3
  6. 16E. Ólafsson
  7. 15C. Sørensen
  8. 3Lee Han-Beom
  9. 30O. Ejeheri

Thống kê

034
721
68%Kiểm soát bóng32%
21Dứt điểm19
11Trúng đích10
7Chệch đích6
18Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn3
4Phạt góc7
1Việt vị0
5Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
8Cứu thua8
646Chuyền bóng301
585Chuyền chính xác237
91%Chính xác chuyền79%
3.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

41Trận đấu60
82Ghi được113
62Thủng lưới85
2Bàn thắng mỗi trận1.88
9Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn35
32Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu