FC Midtjylland
5 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
FC Nordsjælland

FC Midtjylland vs FC Nordsjælland

Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 5-0 FC Nordsjælland tại Danish Superliga, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Midtjylland thắng 4, hòa 2, FC Nordsjælland thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Championship Round · Vòng 6
Sân vận động
MCH Arena, Herning
Phong độ
DWDWW FC Midtjylland
WWLDW FC Nordsjælland
  1. 5' Han-Beom Lee
  2. 16' Adam Buksa
  3. 20' Franculino Djú · V. Bak Jensen 1-0
  4. 33' Franculino Djú · V. Byskov 2-0
  5. 41' Franculino Djú 3-0
  6. 43' Franculino Djú
  7. 44' V. Byskov · M. Krüger-Johnsen 4-0
  8. HT4-0
  9. 46' T. Salquist C. Yirenkyi
  10. 46' J. Janssen G. Wikheim
  11. 63' L. Nene Z. Sertdemir
  12. 66' D. Castillo M. Krüger-Johnsen
  13. 66' Paulinho V. Bak Jensen
  14. 66' E. Chilufya Franculino Djú
  15. 73' A. Gabriel Lee Han-Beom
  16. 76' A. Buksa · O. Sørensen 5-0
  17. 77' Dani Silva V. Byskov
  18. 77' N. Markmann K. Hansen
  19. 89' S. Acquah P. Ankersen
  20. FT5-0

Đội hình

FC Midtjylland Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Thomasberg
  1. 1J. Lössl 8.2
  2. 43K. Mbabu 7.2
  3. 3Lee Han-Beom ▼ 73' 7.0
  4. 22M. Bech 7.2
  5. 55V. Bak Jensen ▼ 66' 7.3
  6. 24O. Sørensen 8.0
  7. 19P. Bravo 6.9
  8. 7Franculino Djú ⚽3 ▼ 66' 9.6
  9. 20V. Byskov ▼ 77' 9.2
  10. 41M. Krüger-Johnsen ▼ 66' 8.7
  11. 18A. Buksa 7.7

Dự bị 9

  1. 21D. Castillo ▲ 66' 6.6
  2. 29Paulinho ▲ 66' 6.6
  3. 14E. Chilufya ▲ 66' 6.3
  4. 13A. Gabriel ▲ 73' 6.3
  5. 80Dani Silva ▲ 77' 6.7
  6. 6J. Andersson
  7. 16E. Ólafsson
  8. 11D. Osorio
  9. 33S. Johannesen
FC Nordsjælland Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Olsen
  1. 13A. Hansen 5.9
  2. 2P. Ankersen ▼ 89' 6.3
  3. 4K. Hansen ▼ 77' 6.2
  4. 24L. Høgsberg 7.3
  5. 25J. Lähteenmäki 6.3
  6. 36C. Yirenkyi ▼ 46' 6.7
  7. 6M. Brink 6.0
  8. 21Z. Sertdemir ▼ 63' 6.3
  9. 10B. Nygren 6.6
  10. 7S. Egeli 7.5
  11. 11G. Wikheim ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 3T. Salquist ▲ 46' 6.6
  2. 18J. Janssen ▲ 46' 6.6
  3. 17L. Nene ▲ 63' 6.9
  4. 45N. Markmann ▲ 77' 6.7
  5. 34S. Acquah ▲ 89'
  6. 20A. Mohammed
  7. 38W. Lykke
  8. 29V. Berthelsen
  9. 40H. Rasmussen

Thống kê

018
200
53%Kiểm soát bóng47%
22Dứt điểm11
8Trúng đích6
5Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn1
8Phạt góc2
4Việt vị1
15Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
6Cứu thua3
509Chuyền bóng472
448Chuyền chính xác393
88%Chính xác chuyền83%
2.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

60Trận đấu41
113Ghi được82
85Thủng lưới62
1.88Bàn thắng mỗi trận2
15Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn28
58Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu