Odense vs F.C. Copenhagen
Tỷ số chung cuộc: Odense 0-5 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odense thắng 2, hòa 2, F.C. Copenhagen thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 7
- Sân vận động
- Nature Energy Park, Odense
- Trọng tài
- Jens Maae, Denmark
- Phong độ
- DWDLW Odense
- LWWWW F.C. Copenhagen
- 5' 0-1 T. Maseko · J. Suzuki
- 12' Marcus McCoy
- 24' 0-2 A. Sorensen · Robert
- 35' Thapelo Maseko
- 45' Birger Meling
- HT0-2
- 46' ▲ N. Juul-Sandberg ▼ I. Ouedraogo
- 58' ▲ M. Nasnas ▼ T. Delaney
- 61' ▲ T. Keskinen ▼ F. Arp
- 64' ▲ A. Kral ▼ Robert
- 64' ▲ G. Vianney Ndjee ▼ V. Dadason
- 69' ▲ M. Rakneberg ▼ M. Andersen
- 69' ▲ A. Suhonen ▼ A. Holmstrom
- 73' Noah Ganaus
- 76' 0-3 T. Maseko · M. Nasnas
- 78' ▲ J. Pauli ▼ J. Askou
- 79' ▲ M. Carrizo ▼ T. Maseko
- 81' Alex Král
- 82' 0-4 M. Nasnas · J. Suzuki
- 89' 0-5 M. Carrizo11m
- FT0-5
Đội hình
- 16V. Myhra 5.6
- 15M. McCoy 5.0
- 13J. Askou ▼ 78' 5.8
- 29J. Gomez 6.1
- 28M. Andersen ▼ 69' 5.8
- 22I. Ouedraogo ▼ 46' 6.3
- 8R. Falk 7.2
- 14C. Gammelgaard 6.7
- 7F. Arp ▼ 61' 5.7
- 17N. Ganaus 5.9
- 18A. Holmstrom ▼ 69' 6.3
Dự bị 9
- 1M. Hansen
- 5U. Jenssen
- 3A. Sorensen
- 24M. Rakneberg ▲ 69' 5.5
- 4J. Pauli ▲ 78' 5.5
- 10A. Suhonen ▲ 69' 5.9
- 19N. Juul-Sandberg ▲ 46' 6.0
- 44N. Manata
- 9T. Keskinen ▲ 61' 6.2
- 41D. Ramaj 7.9
- 2F. Beijmo 7.9
- 4A. Sorensen ⚽ 8.3
- 6A. Markgraf 7.3
- 20J. Suzuki ⇢2 8.3
- 36W. Clem 7.0
- 27T. Delaney ▼ 58' 7.2
- 24B. Meling 6.5
- 12T. Maseko ⚽2 ▼ 79' 8.8
- 39V. Dadason ▼ 64' 6.5
- 16Robert ⇢ ▼ 64' 7.2
Dự bị 9
- 31R. A. Runarsson
- 5Gabriel Pereira
- 18K. Myrie
- 33A. Kral ▲ 64' 6.6
- 34M. Nasnas ⚽ ▲ 58' 8.6
- 10M. Elyounoussi
- 45G. Olsen
- 7M. Carrizo ⚽ ▲ 79' 7.8
- 44G. Vianney Ndjee ▲ 64' 7.0
Thống kê
02⚑6
⚑220
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm11
5Trúng đích7
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
6Phạt góc2
0Việt vị3
13Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
598Chuyền bóng380
533Chuyền chính xác319
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 20 - 8 | +12 | 18 | |
| 2 | 7 | 12 - 7 | +5 | 15 | |
| 3 | 7 | 11 - 6 | +5 | 14 | |
| 4 | 7 | 10 - 6 | +4 | 13 | |
| 5 | 7 | 11 - 10 | +1 | 13 | |
| 6 | 7 | 13 - 12 | +1 | 10 | |
| 7 | 7 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 8 | 7 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 9 | 7 | 7 - 11 | -4 | 6 | |
| 10 | 7 | 5 - 12 | -7 | 5 | |
| 11 | 7 | 9 - 13 | -4 | 4 | |
| 12 | 7 | 7 - 18 | -11 | 1 |
Có thể xuống hạng
So sánh
11Trận đấu16
10Ghi được43
22Thủng lưới18
0.91Bàn thắng mỗi trận2.69
1Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn13
3Hiệp hai21