Odense
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
F.C. Copenhagen

Odense vs F.C. Copenhagen

Tỷ số chung cuộc: Odense 2-1 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odense thắng 2, hòa 2, F.C. Copenhagen thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 9
Sân vận động
Nature Energy Park, Odense
Trọng tài
Jakob Kehlet, Denmark
Phong độ
DWDLW Odense
LWWWW F.C. Copenhagen
  1. 22' 0-1 M. Frøkjær-Jensenphản lưới
  2. 24' Mihajlo Ivančević
  3. 45'+2 Rasmus Falk Jensen
  4. 45' I. Jebali · B. Kadrii 1-1
  5. HT1-1
  6. 55' M. Daramy M. Karamoko
  7. 70' J. Skjelvik M. Frøkjær-Jensen
  8. 70' J. Breum M. Ivančević
  9. 75' R. Bardghji H. Haraldsson
  10. 83' A. Manneh J. Tverskov
  11. 83' Y. Minteh F. Tongya
  12. 84' D. Vavro D. Khocholava
  13. 84' O. Óskarsson M. Stamenić
  14. 86' Lukas Lerager
  15. 86' Y. Minteh 2-1
  16. 90'+1 Gustav Grubbe Madsen
  17. 90' Bashkim Kadrii
  18. 90'+4 Nicolai Boilesen
  19. 90' Viktor Claesson
  20. 90'+1 A. Þrándarson A. Gigović
  21. FT2-1

Đội hình

Odense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Alm
  1. 1M. Hansen 6.6
  2. 14G. Grubbe 6.3
  3. 4B. Paulsen 6.9
  4. 22M. Ivančević ▼ 70' 7.2
  5. 23A. Adelgaard 7.0
  6. 6J. Tverskov ▼ 83' 7.3
  7. 24A. Gigović ▼ 90' 6.6
  8. 10F. Tongya ▼ 83' 7.0
  9. 7I. Jebali 7.7
  10. 29M. Frøkjær-Jensen ▼ 70' 6.5
  11. 9B. Kadrii 6.9

Dự bị 9

  1. 16J. Skjelvik ▲ 70' 6.6
  2. 8J. Breum ▲ 70' 6.5
  3. 5A. Manneh ▲ 83' 6.7
  4. 40Y. Minteh ▲ 83' 7.2
  5. 19A. Þrándarson ▲ 90' 6.9
  6. 25J. King
  7. 26A. Muçolli
  8. 13H. Christian Bernat
  9. 21C. Nouck
F.C. Copenhagen Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Thorup
  1. 51M. Ryan 6.7
  2. 2K. Diks 7.3
  3. 5D. Khocholava ▼ 84' 6.0
  4. 20N. Boilesen 6.9
  5. 34V. Kristiansen 7.5
  6. 35M. Stamenić ▼ 84' 6.9
  7. 30H. Haraldsson ▼ 75' 7.0
  8. 12L. Lerager 7.0
  9. 33R. Falk 7.0
  10. 7V. Claesson 6.7
  11. 29M. Karamoko ▼ 55' 6.3

Dự bị 9

  1. 15M. Daramy ▲ 55' 6.7
  2. 40R. Bardghji ▲ 75' 6.7
  3. 3D. Vavro ▲ 84' 6.3
  4. 18O. Óskarsson ▲ 84' 6.7
  5. 17P. Mukairu
  6. 6C. Sørensen
  7. 8Í. Bergmann Jóhannesson
  8. 19E. Jelert
  9. 21K. Johnsson

Thống kê

034
440
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm15
4Trúng đích3
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn6
4Phạt góc4
2Việt vị0
8Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
3Cứu thua2
441Chuyền bóng593
367Chuyền chính xác491
83%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 45 - 22 +23 42
2
FC Nordsjælland
32 50 - 35 +15 55
4
Aarhus
22 26 - 20 +6 35
4
Viborg
32 44 - 35 +9 51
6
Brøndby IF
22 32 - 34 -2 30
6
Randers FC
32 40 - 47 -7 41
7
Silkeborg IF
22 34 - 35 -1 29
8
FC Midtjylland
22 32 - 29 +3 28
9
Odense
22 27 - 38 -11 28
10
AC Horsens
22 26 - 37 -11 23
11
Lyngby
22 21 - 36 -15 16
12
Aalborg
22 18 - 33 -15 15
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

40Trận đấu51
63Ghi được91
67Thủng lưới61
1.58Bàn thắng mỗi trận1.78
8Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn29
26Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu