Odense
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
F.C. Copenhagen

Odense vs F.C. Copenhagen

Tỷ số chung cuộc: Odense 2-1 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odense thắng 2, hòa 2, F.C. Copenhagen thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Relegation Group · Vòng 23
Sân vận động
Nature Energy Park, Odense
Phong độ
DWDLW Odense
WWWWW F.C. Copenhagen
  1. 24' 0-1 J. Larsson
  2. 37' W. Clem T. Delaney
  3. HT0-1
  4. 46' J. Grot J. Niemiec
  5. 46' A. Suhonen J. Arp
  6. 61' A. Richardson J. Larsson
  7. 62' A. Cornelius Y. Moukoko
  8. 72' Rasmus Falk Jensen
  9. 79' J. Askou 1-1
  10. 80' P. Hatzidiakos Robert
  11. 80' G. Vianney K. Myrie
  12. 87' R. Falk 2-1
  13. 89' B. Paulsen M. Ejdum
  14. 90'+4 A. Sorensen N. Ganaus
  15. 90'+2 Y. Bojang I. Ouedraogo
  16. FT2-1

Đội hình

Odense Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Alexander Zorniger
  1. 16V. Myhra 6.9
  2. 20L. Owusu 6.9
  3. 5N. Burgy 6.3
  4. 13J. Askou 7.7
  5. 15M. McCoy 7.2
  6. 7J. Arp ▼ 46' 6.5
  7. 8R. Falk 7.9
  8. 22I. Ouedraogo ▼ 90' 8.3
  9. 18M. Ejdum ▼ 89' 6.3
  10. 17N. Ganaus ▼ 90' 6.2
  11. 11J. Niemiec ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 30T. Sander
  2. 31J. Grot ▲ 46' 6.3
  3. 10A. Suhonen ▲ 46' 7.3
  4. 14G. Madsen
  5. 4B. Paulsen ▲ 89'
  6. 3A. Sorensen ▲ 90'
  7. 23W. Martin
  8. 24Y. Bojang ▲ 90'
  9. 21V. Friis
F.C. Copenhagen Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jacob Neestrup
  1. 31R. A. Runarsson 7.3
  2. 5Gabriel Pereira 7.2
  3. 25Zanka 6.6
  4. 20J. Suzuki 7.3
  5. 18K. Myrie ▼ 80' 6.5
  6. 27T. Delaney ▼ 37' 6.7
  7. 10M. Elyounoussi 6.5
  8. 15M. Lopez 6.5
  9. 11J. Larsson ▼ 61' 7.3
  10. 9Y. Moukoko ▼ 62' 6.3
  11. 16Robert ▼ 80' 6.2

Dự bị 9

  1. 1D. Kotarski
  2. 7V. Claesson
  3. 14A. Cornelius ▲ 62' 6.7
  4. 6P. Hatzidiakos ▲ 80' 6.0
  5. 21M. Madsen
  6. 36W. Clem ▲ 37' 7.2
  7. 23A. Richardson ▲ 61' 5.9
  8. 38O. Hojer
  9. 44G. Vianney ▲ 80' 6.7

Thống kê

019
400
60%Kiểm soát bóng40%
9Dứt điểm10
6Trúng đích3
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn4
9Phạt góc4
1Việt vị2
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
2Cứu thua4
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
569Chuyền bóng378
480Chuyền chính xác283
84%Chính xác chuyền75%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

45Trận đấu61
80Ghi được121
78Thủng lưới79
1.78Bàn thắng mỗi trận1.98
9Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn38
42Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu