Odense
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
F.C. Copenhagen

Odense vs F.C. Copenhagen

Tỷ số chung cuộc: Odense 2-2 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Odense thắng 1, hòa 2, F.C. Copenhagen thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 21
Sân vận động
Nature Energy Park, Odense
Phong độ
LDWDL Odense
LWWWW F.C. Copenhagen
  1. 21' Amir Richardson
  2. 40' Adam Sørensen
  3. 45' J. Niemiec · N. Ganaus 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' M. Madsen T. Delaney
  6. 46' G. Vianney V. Dadason
  7. 46' N. Ganaus 2-0
  8. 52' Viktor Claesson
  9. 60' M. Elyounoussi O. Hojer
  10. 60' W. Clem A. Richardson
  11. 65' 2-1 J. Larsson · M. Lopez
  12. 74' Y. Moukoko V. Claesson
  13. 77' A. Suhonen J. Niemiec
  14. 81' B. Paulsen A. Sorensen
  15. 90'+9 Ismahila Ouédraogo
  16. 90'+11 Pantelis Hatzidiakos
  17. 90'+2 Mads Emil Madsen
  18. 90'+5 G. Grubbe J. Arp
  19. 90' 2-2 P. Hatzidiakos
  20. FT2-2

Đội hình

Odense Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Alexander Zorniger
  1. 16V. Myhra 7.3
  2. 20L. Owusu 7.0
  3. 15M. McCoy 6.3
  4. 13J. Askou 6.6
  5. 3A. Sorensen ▼ 81' 6.6
  6. 18M. Ejdum 6.9
  7. 22I. Ouedraogo 7.3
  8. 8R. Falk 6.7
  9. 7J. Arp ▼ 90' 7.3
  10. 17N. Ganaus 7.3
  11. 11J. Niemiec ▼ 77' 7.5

Dự bị 9

  1. 4B. Paulsen ▲ 81' 6.6
  2. 10A. Suhonen ▲ 77' 6.7
  3. 14G. Grubbe ▲ 90'
  4. 21V. Friis
  5. 23W. Martin
  6. 26L. Legolas
  7. 28M. Andersen
  8. 29J. Gomez
  9. 30T. Sander
F.C. Copenhagen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Bo Svensson
  1. 1D. Kotarski 7.7
  2. 17Buta 5.2
  3. 5Gabriel Pereira 6.7
  4. 6P. Hatzidiakos 7.2
  5. 15M. Lopez 7.0
  6. 11J. Larsson 8.0
  7. 25A. Richardson ▼ 60' 6.5
  8. 27T. Delaney ▼ 46' 6.7
  9. 38O. Hojer ▼ 60' 6.9
  10. 39V. Dadason ▼ 46' 6.5
  11. 7V. Claesson ▼ 74' 6.5

Dự bị 9

  1. 9Y. Moukoko ▲ 74' 6.6
  2. 10M. Elyounoussi ▲ 60' 6.6
  3. 16Robert
  4. 18K. Myrie
  5. 21M. Madsen ▲ 46' 7.2
  6. 29J. Moalem
  7. 31R. A. Runarsson
  8. 36W. Clem ▲ 60' 7.0
  9. 44G. Vianney ▲ 46' 6.5

Thống kê

024
440
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm13
9Trúng đích6
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
4Phạt góc4
3Việt vị2
10Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
4Cứu thua7
0.29Bàn thắng ngăn chặn0.29
440Chuyền bóng409
350Chuyền chính xác316
80%Chính xác chuyền77%
2.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

45Trận đấu61
80Ghi được121
78Thủng lưới79
1.78Bàn thắng mỗi trận1.98
9Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn38
42Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu