F.C. Copenhagen
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Odense

F.C. Copenhagen vs Odense

Tỷ số chung cuộc: F.C. Copenhagen 1-1 Odense tại Danish Superliga, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: F.C. Copenhagen thắng 4, hòa 2, Odense thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 6
Phong độ
LWWWW F.C. Copenhagen
LDWDL Odense
  1. 4' 0-1 J. Arp
  2. 34' Lukas Lerager
  3. HT0-1
  4. 46' M. Elyounoussi J. Larsson
  5. 46' M. Lopez B. Meling
  6. 57' Yaya Bojang
  7. 62' A. Cornelius V. Claesson
  8. 62' W. Clem L. Lerager
  9. 68' M. McCoy A. Sorensen
  10. 73' B. Paulsen Y. Bojang
  11. 73' M. Andersen N. Ganaus
  12. 81' G. Onugkha Robert
  13. 87' Rasmus Falk Jensen
  14. 88' Gabriel Pereira 1-1
  15. 89' G. Grubbe J. Askou
  16. 90' E. Hansborg M. Ejdum
  17. FT1-1

Đội hình

F.C. Copenhagen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jacob Neestrup
  1. 42D. Kotarski
  2. 13R. Huescas
  3. 5Gabriel Pereira
  4. 6P. Hatzidiakos
  5. 24B. Meling▼ 46'
  6. 12L. Lerager▼ 62'
  7. 8M. Mattsson
  8. 11J. Larsson▼ 46'
  9. 7V. Claesson▼ 62'
  10. 16Robert▼ 81'
  11. 9Y. Moukoko

Dự bị 9

  1. 61O. Buur
  2. 4M. Garananga
  3. 10M. Elyounoussi▲ 46'
  4. 14A. Cornelius▲ 62'
  5. 15M. Lopez▲ 46'
  6. 18G. Onugkha▲ 81'
  7. 22Y. Zague
  8. 36W. Clem▲ 62'
  9. 49L. West
Odense Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Alexander Zorniger
  1. 30T. Sander
  2. 5N. Burgy
  3. 13J. Askou▼ 89'
  4. 24Y. Bojang▼ 73'
  5. 20L. Owusu
  6. 18M. Ejdum▼ 90'
  7. 8R. Falk
  8. 3A. Sorensen▼ 68'
  9. 7J. Arp
  10. 17N. Ganaus▼ 73'
  11. 31J. Grot

Dự bị 9

  1. 1M. Hansen
  2. 4B. Paulsen▲ 73'
  3. 14G. Grubbe▲ 89'
  4. 15M. McCoy▲ 68'
  5. 19T. Trybull
  6. 21N. Juul-Sandberg
  7. 23W. Martin
  8. 26E. Hansborg▲ 90'
  9. 28M. Andersen▲ 73'

Thống kê

017
120
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm11
4Trúng đích3
6Chệch đích6
7Bị chặn2
7Phạt góc1
2Việt vị1
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
640Chuyền bóng383
85%Chính xác chuyền75%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

61Trận đấu45
121Ghi được80
79Thủng lưới78
1.98Bàn thắng mỗi trận1.78
19Giữ sạch lưới9
38Trên 2.5 bàn32
69Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu