Odense
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
F.C. Copenhagen

Odense vs F.C. Copenhagen

Tỷ số chung cuộc: Odense 0-2 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odense thắng 2, hòa 2, F.C. Copenhagen thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 22
Sân vận động
Nature Energy Park, Odense
Phong độ
DWDLW Odense
LWWWW F.C. Copenhagen
  1. 23' 0-1 M. Mattsson · M. Elyounoussi
  2. HT0-1
  3. 61' Mohamed Elyounoussi
  4. 62' A. Cornelius O. Óskarsson
  5. 63' L. Lerager Diogo Gonçalves
  6. 64' N. Mouritsen B. Paulsen
  7. 65' C. Nouck M. Fenger
  8. 65' 0-2 A. Cornelius · E. Achouri
  9. 74' L. Kjerrumgaard L. Deedson
  10. 74' T. Trybull F. Helander
  11. 84' V. Froholdt E. Achouri
  12. 90'+2 Sven Köhler
  13. FT0-2

Đội hình

Odense Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Krogh
  1. 16V. Myhra 7.5
  2. 28T. Slotsager 6.7
  3. 25F. Helander ▼ 74' 6.7
  4. 29J. Gomez 6.6
  5. 4B. Paulsen ▼ 64' 6.6
  6. 22R. Al Hajj 7.3
  7. 6S. Köhler 7.7
  8. 2N. Mickelson 6.7
  9. 10L. Deedson ▼ 74' 6.5
  10. 30M. Fenger ▼ 65' 6.9
  11. 9B. Kadrii 7.2

Dự bị 9

  1. 3N. Mouritsen ▲ 64' 6.3
  2. 21C. Nouck ▲ 65' 6.9
  3. 17L. Kjerrumgaard ▲ 74' 6.2
  4. 15T. Trybull ▲ 74' 6.7
  5. 11M. Jensen
  6. 13H. Bernat
  7. 18M. Ejdum
  8. 8A. Manneh
  9. 5M. Ivančević
F.C. Copenhagen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Neestrup
  1. 1K. Grabara 7.7
  2. 19E. Jelert 7.2
  3. 2K. Diks 7.3
  4. 26S. McKenna 7.7
  5. 24B. Meling 7.9
  6. 10M. Elyounoussi 7.6
  7. 33R. Falk 7.0
  8. 9Diogo Gonçalves ▼ 63' 7.0
  9. 8M. Mattsson 8.5
  10. 18O. Óskarsson ▼ 62' 6.3
  11. 30E. Achouri ▼ 84' 7.9

Dự bị 9

  1. 14A. Cornelius ▲ 62' 7.5
  2. 12L. Lerager ▲ 63' 7.0
  3. 47V. Froholdt ▲ 84' 6.7
  4. 40R. Bardghji
  5. 20N. Boilesen
  6. 36W. Clem
  7. 22P. Ankersen
  8. 31R. Rúnarsson
  9. 39O. Højlund

Thống kê

0111
700
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm14
3Trúng đích6
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
11Phạt góc7
3Việt vị2
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
5Cứu thua3
509Chuyền bóng388
420Chuyền chính xác316
83%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Midtjylland
22 43 - 23 +20 48
2
Brøndby IF
22 44 - 20 +24 47
3
F.C. Copenhagen
22 45 - 23 +22 45
4
FC Nordsjælland
32 60 - 34 +26 58
5
Aarhus
22 26 - 21 +5 36
6
Silkeborg IF
22 28 - 32 -4 27
7
Odense
22 25 - 32 -7 24
8
Lyngby
22 27 - 39 -12 23
9
Viborg
22 24 - 37 -13 23
10
Randers FC
22 23 - 37 -14 23
11
Vejle
22 19 - 26 -7 19
12
Hvidovre
22 17 - 45 -28 11
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

44Trận đấu58
62Ghi được113
68Thủng lưới69
1.41Bàn thắng mỗi trận1.95
12Giữ sạch lưới21
28Trên 2.5 bàn35
30Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu