F.C. Copenhagen
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Odense

F.C. Copenhagen vs Odense

Tỷ số chung cuộc: F.C. Copenhagen 2-0 Odense tại Danish Superliga, 20 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Copenhagen thắng 6, hòa 2, Odense thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 18
Sân vận động
Parken, København
Trọng tài
S. Putros
Phong độ
LWWWW F.C. Copenhagen
LDWDL Odense
  1. 32' Pep Biel 1-0
  2. 33' Lukas Lerager
  3. 36' Peter Ankersen
  4. HT1-0
  5. 59' K. Babacar N. Jørgensen
  6. 69' R. Falk R. Bardghji
  7. 69' P. Mukairu W. Bøving
  8. 73' E. Sabbi S. Svendsen
  9. 73' M. Fenger B. Kadrii
  10. 75' K. Babacar · D. Vavro 2-0
  11. 87' T. Kløve J. Breum
  12. 87' J. Skjelvik J. King
  13. 87' R. Østrøm N. Mickelson
  14. 88' E. Jelert P. Ankersen
  15. FT2-0

Đội hình

F.C. Copenhagen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Thorup
  1. 1K. Grabara 8.2
  2. 22P. Ankersen ▼ 88' 7.3
  3. 20N. Boilesen 7.0
  4. 3D. Vavro 7.7
  5. 34V. Kristiansen 7.2
  6. 12L. Lerager 7.3
  7. 16Pep Biel 8.3
  8. 6J. Stage 7.2
  9. 40R. Bardghji ▼ 69' 6.2
  10. 9N. Jørgensen ▼ 59' 6.6
  11. 24W. Bøving ▼ 69' 6.3

Dự bị 7

  1. 11K. Babacar ▲ 59' 7.0
  2. 33R. Falk ▲ 69' 6.6
  3. 17P. Mukairu ▲ 69' 6.9
  4. 38E. Jelert ▲ 88'
  5. 21K. Johnsson
  6. 29M. Karamoko
  7. 5D. Khocholava
Odense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Alm
  1. 13H. Bernat 6.3
  2. 5K. Larsen 6.5
  3. 6J. Tverskov 7.3
  4. 2N. Mickelson ▼ 87' 6.7
  5. 25J. King ▼ 87' 7.2
  6. 20A. Okosun 7.3
  7. 14J. Thomasen 6.9
  8. 8J. Breum ▼ 87' 7.2
  9. 7I. Jebali 6.9
  10. 9B. Kadrii ▼ 73' 6.9
  11. 10S. Svendsen ▼ 73' 6.9

Dự bị 7

  1. 11E. Sabbi ▲ 73' 5.9
  2. 15M. Fenger ▲ 73' 6.7
  3. 23T. Kløve ▲ 87' 5.6
  4. 16J. Skjelvik ▲ 87' 6.5
  5. 24R. Østrøm ▲ 87' 6.7
  6. 30M. Sayouba
  7. 3A. Andersen

Thống kê

025
900
37%Kiểm soát bóng63%
15Dứt điểm17
5Trúng đích4
9Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm13
8Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn7
5Phạt góc9
4Việt vị2
6Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
4Cứu thua3
289Chuyền bóng500
212Chuyền chính xác412
73%Chính xác chuyền82%

So sánh

56Trận đấu45
114Ghi được75
50Thủng lưới56
2.04Bàn thắng mỗi trận1.67
24Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn26
58Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu