F.C. Copenhagen vs Odense
Tỷ số chung cuộc: F.C. Copenhagen 2-1 Odense tại Danish Superliga, 22 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: F.C. Copenhagen thắng 4, hòa 2, Odense thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Relegation Group · Vòng 28
- Phong độ
- LWWWW F.C. Copenhagen
- LDWDL Odense
- 18' M. Madsen · M. Elyounoussi 1-0
- 41' J. Larsson · D. Kotarski 2-0
- HT2-0
- 58' ▲ J. Niemiec ▼ J. Grot
- 58' ▲ W. Martin ▼ J. Arp
- 65' ▲ V. Claesson ▼ Robert
- 65' ▲ A. Cornelius ▼ V. Dadason
- 68' 2-1 W. Martin · M. McCoy
- 76' ▲ T. Delaney ▼ W. Clem
- 76' ▲ Buta ▼ M. Elyounoussi
- 79' ▲ J. Bonde ▼ R. Falk
- 79' ▲ Y. Bojang ▼ N. Burgy
- 87' ▲ A. Sorensen ▼ I. Ouedraogo
- 90'+3 ▲ B. Meling ▼ M. Lopez
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Kotarski
- 20J. Suzuki
- 6P. Hatzidiakos
- 25Zanka
- 15M. Lopez▼ 90'
- 11J. Larsson
- 21M. Madsen
- 36W. Clem▼ 76'
- 16Robert▼ 65'
- 10M. Elyounoussi▼ 76'
- 39V. Dadason▼ 65'
Dự bị 9
- 31R. A. Runarsson
- 27T. Delaney▲ 76'
- 7V. Claesson▲ 65'
- 17Buta▲ 76'
- 24B. Meling▲ 90'
- 30E. Achouri
- 9Y. Moukoko
- 14A. Cornelius▲ 65'
- 44G. Vianney
- 16V. Myhra
- 20L. Owusu
- 5N. Burgy▼ 79'
- 13J. Askou
- 15M. McCoy
- 8R. Falk▼ 79'
- 22I. Ouedraogo▼ 87'
- 18M. Ejdum
- 7J. Arp▼ 58'
- 17N. Ganaus
- 31J. Grot▼ 58'
Dự bị 9
- 30T. Sander
- 6J. Bonde▲ 79'
- 14G. Madsen
- 4B. Paulsen
- 3A. Sorensen▲ 87'
- 11J. Niemiec▲ 58'
- 23W. Martin▲ 58'
- 24Y. Bojang▲ 79'
- 21V. Friis
Thống kê
00⚑6
⚑1100
34%Kiểm soát bóng66%
20Dứt điểm14
6Trúng đích2
5Chệch đích7
9Bị chặn5
6Phạt góc11
2Việt vị0
7Phạm lỗi11
2Cứu thua4
333Chuyền bóng648
74%Chính xác chuyền87%
2.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
61Trận đấu45
121Ghi được80
79Thủng lưới78
1.98Bàn thắng mỗi trận1.78
19Giữ sạch lưới9
38Trên 2.5 bàn32
69Hiệp hai42