Odense

Odense

Đan Mạch · Danish Superliga

Odense: vị trí 7 trên bảng xếp hạng Danish Superliga — điểm: 13, số trận: 11. Trận tiếp theo: F.C. Copenhagen vs Odense, 26 tháng 10. Kết quả mới nhất: Odense 2-1 Brøndby IF, 18 tháng 10.

Phong độ
WDLDW
HLV
Alexander Zorniger · Từ 2025
Vị trí
7 · Đ: 13 · Tr: 11 →
Sân vận động
Odense Stadium, Odense · 15.790

Lịch thi đấu

07-11
Odense
Viborg
–
–
22-11
Sonderjyske
Odense
–
–
30-11
Odense
FC Nordsjælland
–
–
06-12
Brøndby IF
Odense
–
–
21-02
FC Midtjylland
Odense
–
–

Kết quả mới nhất

Vắng mặt 3

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,5
Thủng lưới
1,6
Tổng
3,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–2–6
Sân khách
6–6–10
Thắng đậm nhất
5-2

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,8
Hiệp hai
0,7 : 0,9
Trên 2.5 bàn 63%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 68%
Giữ sạch lưới 15%
Không ghi bàn 20%

Tỉ số thường gặp

  • 2-16× · 15%
  • 0-15× · 13%
  • 1-14× · 10%
  • 2-23× · 8%
  • 1-23× · 8%
  • 1-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Danish Superliga 11344 101524-4-2
Friendlies Clubs 10514 22211—
DBU Pokalen 2200 420—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 124 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 120 · 14% 14% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 128 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 109 · 13% 15% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 157 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 149 · 17% 18% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 134 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 151 · 18% 16% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 119 · 14% 61–75′ · Thủng lưới 136 · 16% 14% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 197 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 188 · 22% 23% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 555, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu