F.C. Copenhagen vs Odense
Tỷ số chung cuộc: F.C. Copenhagen 7-0 Odense tại Danish Superliga, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Copenhagen thắng 6, hòa 2, Odense thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 20
- Sân vận động
- Parken, København
- Trọng tài
- Morten Krogh, Denmark
- Phong độ
- LWWWW F.C. Copenhagen
- LDWDL Odense
- 27' Aske Adelgaard
- 28' Aske Adelgaard
- 29' Diogo Gonçalves11m 1-0
- 31' ▲ K. Diks ▼ C. Sørensen
- 37' Emmanuel Sabbi
- 43' L. Lerager 2-0
- 44' Mihajlo Ivančević
- HT2-0
- 46' ▲ A. Þrándarson ▼ B. Kadrii
- 46' ▲ T. Slotsager ▼ F. Tongya
- 47' M. Daramy 3-0
- 52' R. Falk 4-0
- 55' H. Haraldsson 5-0
- 61' Mihajlo Ivančević
- 61' Mihajlo Ivančević
- 64' ▲ J. Larsson ▼ R. Falk
- 64' ▲ P. Ankersen ▼ E. Jelert
- 64' ▲ R. Bardghji ▼ Diogo Gonçalves
- 68' ▲ N. Skyttä ▼ M. Frøkjær-Jensen
- 68' ▲ N. Mickelson ▼ E. Sabbi
- 73' Mohamed Daramy
- 74' ▲ Í. Bergmann Jóhannesson ▼ H. Haraldsson
- 79' ▲ A. Mustafić ▼ A. Manneh
- 83' L. Lerager · M. Daramy 6-0
- 87' M. Daramy · K. Diks 7-0
- FT7-0
Đội hình
- 1K. Grabara 7.2
- 19E. Jelert ▼ 64' 7.5
- 3D. Vavro 7.9
- 27V. Lund Jensen 7.3
- 6C. Sørensen ▼ 31' 6.9
- 12L. Lerager ⚽2 8.5
- 36W. Clem 7.3
- 33R. Falk ⚽ ▼ 64' 7.7
- 9Diogo Gonçalves ⚽ ▼ 64' 7.5
- 30H. Haraldsson ⚽ ▼ 74' 7.2
- 15M. Daramy ⚽2 ⇢ 10.0
Dự bị 9
- 2K. Diks ▲ 31' 7.9
- 25J. Larsson ▲ 64' 6.2
- 22P. Ankersen ▲ 64' 6.9
- 40R. Bardghji ▲ 64' 6.9
- 8Í. Bergmann Jóhannesson ▲ 74' 6.9
- 21K. Johnsson
- 7V. Claesson
- 29M. Karamoko
- 35M. Stamenić
- 13H. Christian Bernat 6.5
- 14G. Grubbe 5.2
- 22M. Ivančević 5.3
- 16J. Skjelvik 5.3
- 23A. Adelgaard 4.7
- 6J. Tverskov 7.5
- 5A. Manneh ▼ 79' 6.6
- 11E. Sabbi ▼ 68' 5.6
- 29M. Frøkjær-Jensen ▼ 68' 6.3
- 10F. Tongya ▼ 46' 6.5
- 9B. Kadrii ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 19A. Þrándarson ▲ 46' 6.0
- 28T. Slotsager ▲ 46' 5.9
- 7N. Skyttä ▲ 68' 6.3
- 2N. Mickelson ▲ 68' 5.9
- 24A. Mustafić ▲ 79' 5.9
- 27M. Nielsen
- 17K. Zohorè
- 8J. Breum
- 21C. Nouck
Thống kê
00⚑10
⚑032
70%Kiểm soát bóng30%
29Dứt điểm5
14Trúng đích1
6Chệch đích2
19Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn2
10Phạt góc0
4Việt vị1
12Phạm lỗi6
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ2
1Cứu thua7
709Chuyền bóng303
630Chuyền chính xác230
89%Chính xác chuyền76%
So sánh
51Trận đấu40
91Ghi được63
61Thủng lưới67
1.78Bàn thắng mỗi trận1.58
17Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn26
53Hiệp hai26