Sonderjyske vs FC Midtjylland
Tỷ số chung cuộc: Sonderjyske 2-3 FC Midtjylland tại Danish Superliga, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sonderjyske thắng 2, hòa 2, FC Midtjylland thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 1
- Sân vận động
- Sydbank Park, Haderslev
- Phong độ
- LLLWL Sonderjyske
- WDWDW FC Midtjylland
- 14' Rasmus Kristensen
- 26' 0-1 M. B. Sorensen · V. Byskov
- 27' M. Jensen · O. Hyseni 1-1
- 31' Matthew Hoppe
- 35' 1-2 V. Byskov · D. Osorio
- 45' M. Haidara · O. Hyseni 2-2
- HT2-2
- 46' ▲ D. Beni ▼ V. Bak
- 46' ▲ J. Emefile ▼ V. Byskov
- 51' ▲ D. Boison ▼ M. Hoppe
- 59' ▲ A. Lyng ▼ M. Olesen
- 59' ▲ A. Bergholt ▼ S. Waever
- 59' ▲ F. Etim ▼ Franculino
- 66' 2-3 J. Emefile · P. Billing
- 68' ▲ I. Seydi ▼ O. Hyseni
- 69' Friday Etim
- 72' ▲ D. Castillo ▼ P. Bravo
- 80' ▲ A. Gabriel ▼ M. Erlic
- 90'+2 Magnus Jensen
- FT2-3
Đội hình
- 16M. Bundgaard 5.6
- 12M. Soulas 6.3
- 5M. Jensen ⚽ 8.3
- 4D. L. Gretarsson 7.3
- 3S. Waever ▼ 59' 6.9
- 7S. Emini 7.2
- 10M. Olesen ▼ 59' 6.2
- 23E. Duru 6.0
- 8M. Haidara ⚽ 7.3
- 24O. Hyseni ⇢2 ▼ 68' 7.9
- 9M. Hoppe ▼ 51' 6.0
Dự bị 9
- 1N. Flo
- 30G. Wagner
- 31I. Seydi ▲ 68' 6.2
- 32D. Boison ▲ 51' 6.2
- 29A. Rrahmani
- 13D. Wilkins
- 11A. Lyng ▲ 59' 6.9
- 28A. Bergholt ▲ 59' 6.2
- 18O. Khatar
- 1E. Olafsson 6.7
- 5R. Kristensen 6.6
- 6M. Erlic ▼ 80' 6.9
- 22M. B. Sorensen ⚽ 7.9
- 11D. Osorio ⇢ 7.3
- 8P. Billing ⇢ 8.5
- 19P. Bravo ▼ 72' 6.2
- 20V. Byskov ⚽ ⇢ ▼ 46' 7.9
- 55V. Bak ▼ 46' 6.3
- 7Franculino ▼ 59' 5.9
- 10Cho Gue-Sung 6.3
Dự bị 9
- 25N. Bakker
- 29K. Watjen
- 27S. Johannesen
- 18S. Iheanacho
- 13A. Gabriel ▲ 80' 6.6
- 21D. Castillo ▲ 72' 6.2
- 90F. Etim ▲ 59' 6.3
- 15D. Beni ▲ 46' 6.9
- 38J. Emefile ⚽ ▲ 46' 7.6
Thống kê
01⚑5
⚑420
42%Kiểm soát bóng58%
17Dứt điểm12
4Trúng đích5
7Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn4
5Phạt góc4
2Việt vị1
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
-0.64Bàn thắng ngăn chặn-0.64
321Chuyền bóng456
215Chuyền chính xác355
67%Chính xác chuyền78%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 22 - 8 | +14 | 21 | |
| 2 | 7 | 12 - 7 | +5 | 15 | |
| 3 | 7 | 11 - 6 | +5 | 14 | |
| 4 | 7 | 10 - 6 | +4 | 13 | |
| 5 | 7 | 11 - 10 | +1 | 13 | |
| 6 | 7 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 7 | 8 | 13 - 14 | -1 | 10 | |
| 8 | 7 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 9 | 7 | 7 - 11 | -4 | 6 | |
| 10 | 7 | 5 - 12 | -7 | 5 | |
| 11 | 7 | 9 - 13 | -4 | 4 | |
| 12 | 7 | 7 - 18 | -11 | 1 |
Có thể xuống hạng
So sánh
10Trận đấu16
11Ghi được40
20Thủng lưới14
1.1Bàn thắng mỗi trận2.5
3Giữ sạch lưới6
6Trên 2.5 bàn8
6Hiệp hai19