Sonderjyske vs FC Midtjylland
Tỷ số chung cuộc: Sonderjyske 2-1 FC Midtjylland tại Danish Superliga, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sonderjyske thắng 2, hòa 2, FC Midtjylland thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 16
- Sân vận động
- Sydbank Park, Haderslev
- Phong độ
- LLLWL Sonderjyske
- WDWDW FC Midtjylland
- 14' 0-1 A. Simsir · K. Mbabu
- 16' K. M. Ingason · A. Lyng 1-1
- 35' Kevin Mbabu
- HT1-1
- 46' ▲ P. Bravo ▼ Cho Gue-Sung
- 46' ▲ V. Bak ▼ K. Mbabu
- 58' Pedro Bravo
- 64' ▲ L. Qamili ▼ A. Lyng
- 64' ▲ T. Klysner ▼ S. Waever
- 64' ▲ O. Hyseni ▼ M. Agger
- 64' ▲ M. Gogorza ▼ D. Osorio
- 64' ▲ Junior Brumado ▼ Franculino
- 76' Philip Billing
- 77' ▲ R. Vinderslev ▼ A. Oggesen
- 80' Kristall Máni Ingason
- 80' ▲ V. Byskov ▼ A. Simsir
- 85' ▲ M. Cherif ▼ K. M. Ingason
- 86' Olti Hyseni
- 86' Philip Billing
- 86' Philip Billing
- 90'+9 Matthew Hoppe
- 90'+7 Lirim Qamili
- 90'+9 Martin Erlić
- 90' L. Qamili11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 16M. Bundgaard 6.9
- 3S. Waever ▼ 64' 6.2
- 12M. Soulas 6.9
- 5M. Jensen 6.3
- 4D. L. Gretarsson 6.9
- 26T. Sommer 6.3
- 22A. Oggesen ▼ 77' 7.0
- 25M. Agger ▼ 64' 6.9
- 10K. M. Ingason ⚽ ▼ 85' 8.7
- 11A. Lyng ⇢ ▼ 64' 6.3
- 14M. Hoppe 6.3
Dự bị 9
- 1N. Flo
- 6R. Vinderslev ▲ 77' 6.6
- 7S. Emini
- 15L. Qamili ⚽ ▲ 64' 6.9
- 19P. Kristensen
- 20T. Klysner ▲ 64' 6.7
- 23G. Duru
- 24O. Hyseni ▲ 64' 6.5
- 31M. Cherif ▲ 85' 6.6
- 16E. Olafsson 7.2
- 3Lee Han-Beom 6.9
- 6M. Erlic 6.2
- 22M. Bech Sorensen 6.7
- 43K. Mbabu ⇢ ▼ 46' 6.6
- 8P. Billing 6.7
- 21D. Castillo 6.5
- 58A. Simsir ⚽ ▼ 80' 7.3
- 11D. Osorio ▼ 64' 7.3
- 7Franculino ▼ 64' 6.5
- 10Cho Gue-Sung ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 1J. Lossl
- 4O. Diao
- 19P. Bravo ▲ 46' 6.3
- 20V. Byskov ▲ 80' 6.2
- 29Paulinho
- 41M. Gogorza ▲ 64' 6.5
- 55V. Bak ▲ 46' 6.2
- 74Junior Brumado ▲ 64' 6.3
- 80Dani Silva
Thống kê
03⚑7
⚑751
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm8
5Trúng đích2
4Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
7Phạt góc7
3Việt vị3
9Phạm lỗi12
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
297Chuyền bóng424
203Chuyền chính xác334
68%Chính xác chuyền79%
1.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu61
67Ghi được138
66Thủng lưới61
1.52Bàn thắng mỗi trận2.26
12Giữ sạch lưới23
25Trên 2.5 bàn38
43Hiệp hai79