FC Midtjylland
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Sonderjyske

FC Midtjylland vs Sonderjyske

Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 2-2 Sonderjyske tại Danish Superliga, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Midtjylland thắng 6, hòa 2, Sonderjyske thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Championship Group · Vòng 25
Sân vận động
MCH Arena, Herning
Phong độ
WDWDW FC Midtjylland
LLLWL Sonderjyske
  1. 12' A. Simsir · Cho Gue-Sung 1-0
  2. 25' Alexander Lyng
  3. 40' Lee Han-Beom V. Byskov
  4. 44' Gue-sung Cho
  5. HT1-0
  6. 46' O. Hyseni A. Lyng
  7. 46' R. Vinderslev A. Oggesen
  8. 48' Pachanga Kristensen
  9. 58' D. Osorio · A. Simsir 2-0
  10. 62' T. Klysner S. Waever
  11. 69' Ousmane Diao
  12. 72' Franculino A. Simsir
  13. 72' M. Gogorza J. Emefile
  14. 72' D. Wilkins P. Kristensen
  15. 77' Paulinho D. Osorio
  16. 81' S. Emini M. Hoppe
  17. 83' 2-1 M. Cherif · T. Klysner
  18. 89' 2-2 O. Hyseni · S. Emini
  19. 90'+5 Dalton Wilkins
  20. FT2-2

Đội hình

FC Midtjylland Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Mike Tullberg
  1. 16E. Olafsson 7.6
  2. 4O. Diao 6.3
  3. 6M. Erlic 6.7
  4. 22M. Bech Sorensen 7.6
  5. 11D. Osorio ▼ 77' 8.7
  6. 20V. Byskov ▼ 40' 6.9
  7. 19P. Bravo 6.3
  8. 55V. Bak 6.2
  9. 38J. Emefile ▼ 72' 5.3
  10. 10Cho Gue-Sung 6.7
  11. 58A. Simsir ▼ 72' 8.3

Dự bị 9

  1. 1J. Lossl
  2. 29Paulinho ▲ 77' 6.2
  3. 3Lee Han-Beom ▲ 40' 6.0
  4. 7Franculino ▲ 72' 6.3
  5. 35B. Konteh
  6. 17M. Uhre
  7. 13A. Gabriel
  8. 39Junior Ze
  9. 41M. Gogorza ▲ 72' 6.7
Sonderjyske Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thomas Norgaard
  1. 16M. Bundgaard 6.3
  2. 3S. Waever ▼ 62' 6.3
  3. 12M. Soulas 7.0
  4. 5M. Jensen 6.9
  5. 19P. Kristensen ▼ 72' 6.3
  6. 26T. Sommer 7.7
  7. 22A. Oggesen ▼ 46' 6.9
  8. 15L. Qamili 5.5
  9. 31M. Cherif 7.9
  10. 11A. Lyng ▼ 46' 6.2
  11. 9M. Hoppe ▼ 81' 6.5

Dự bị 9

  1. 1N. Flo
  2. 7S. Emini ▲ 81' 6.6
  3. 23G. Duru
  4. 24O. Hyseni ▲ 46' 8.2
  5. 29A. Rrahmani
  6. 6R. Vinderslev ▲ 46' 6.7
  7. 13D. Wilkins ▲ 72' 6.6
  8. 20T. Klysner ▲ 62' 6.9
  9. 28A. Pedersen

Thống kê

029
530
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm7
4Trúng đích4
8Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
9Phạt góc5
3Việt vị3
15Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
0.11Bàn thắng ngăn chặn0.11
372Chuyền bóng299
280Chuyền chính xác202
75%Chính xác chuyền68%
1.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.98

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

61Trận đấu44
138Ghi được67
61Thủng lưới66
2.26Bàn thắng mỗi trận1.52
23Giữ sạch lưới12
38Trên 2.5 bàn25
79Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu