Sonderjyske vs FC Midtjylland
Tỷ số chung cuộc: Sonderjyske 3-2 FC Midtjylland tại Danish Superliga, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sonderjyske thắng 2, hòa 2, FC Midtjylland thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 12
- Sân vận động
- Sydbank Park, Haderslev
- Phong độ
- LLLWL Sonderjyske
- WDWDW FC Midtjylland
- 6' Mads Agger
- 41' L. Qamili · L. Björklund 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Osorio ▼ V. Byskov
- 46' ▲ O. Sørensen ▼ E. Martínez
- 51' L. Qamili · A. Oggesen 2-0
- 61' ▲ A. Buksa ▼ Franculino Djú
- 61' ▲ C. Sørensen ▼ V. Bak Jensen
- 63' 2-1 J. Kuchta · C. Sørensen
- 67' ▲ T. Klysner ▼ L. Björklund
- 67' ▲ T. Sommer ▼ O. Hyseni
- 67' ▲ A. Lyng ▼ E. Duru
- 74' Ousmane Diao
- 78' A. Lyng · S. Emini 3-1
- 80' Alexander Lyng
- 80' ▲ M. Krüger-Johnsen ▼ K. Askildsen
- 83' ▲ M. Haidara ▼ S. Emini
- 83' ▲ I. Djantou ▼ M. Agger
- 85' 3-2 M. Bech · M. Krüger-Johnsen
- 87' Adam Buksa
- FT3-2
Đội hình
- 16J. Busk 6.9
- 22A. Oggesen ⇢ 7.3
- 12M. Soulas 7.3
- 4D. Grétarsson 7.2
- 23E. Duru ▼ 67' 6.7
- 8L. Björklund ⇢ ▼ 67' 6.9
- 6R. Vinderslev 6.5
- 7S. Emini ⇢ ▼ 83' 7.6
- 24O. Hyseni ▼ 67' 7.0
- 15L. Qamili ⚽2 8.9
- 25M. Agger ▼ 83' 7.2
Dự bị 9
- 20T. Klysner ▲ 67' 6.6
- 26T. Sommer ▲ 67' 6.3
- 11A. Lyng ⚽ ▲ 67' 7.2
- 31M. Haidara ▲ 83' 6.3
- 9I. Djantou ▲ 83' 6.7
- 5M. Dal Hende
- 1N. Flø
- 18I. Nikolov
- 17J. Gallegos
- 16E. Ólafsson 6.5
- 6J. Andersson 6.7
- 4O. Diao 7.3
- 22M. Bech ⚽ 7.9
- 55V. Bak Jensen ▼ 61' 6.3
- 20V. Byskov ▼ 46' 6.9
- 5E. Martínez ▼ 46' 6.6
- 17K. Askildsen ▼ 80' 6.2
- 58A. Şimşir 7.2
- 7Franculino Djú ▼ 61' 6.5
- 25J. Kuchta ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 11D. Osorio ▲ 46' 6.9
- 24O. Sørensen ▲ 46' 6.9
- 18A. Buksa ▲ 61' 6.9
- 15C. Sørensen ▲ 61' 7.2
- 41M. Krüger-Johnsen ▲ 80' 7.0
- 1J. Lössl
- 73Juninho
- 3Lee Han-Beom
- 21D. Castillo
Thống kê
01⚑4
⚑1020
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm19
5Trúng đích5
6Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm16
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn6
4Phạt góc10
0Việt vị2
13Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
434Chuyền bóng442
355Chuyền chính xác351
82%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
46Trận đấu60
78Ghi được113
84Thủng lưới85
1.7Bàn thắng mỗi trận1.88
8Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn35
36Hiệp hai58