Sonderjyske

Sonderjyske

Đan Mạch · Danish Superliga

Sonderjyske: vị trí 11 trên bảng xếp hạng Danish Superliga — điểm: 8, số trận: 11. Trận tiếp theo: AC Horsens vs Sonderjyske, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: Sonderjyske 4-0 Silkeborg IF, 18 tháng 10.

Phong độ
DLWLW
HLV
Fatah Abdirahman · Từ 2026
Vị trí
11 · Đ: 8 · Tr: 11 →
Sân vận động
Haderslev Fodbold Stadion, Hadeslev · 10.000

Lịch thi đấu

08-11
FC Midtjylland
Sonderjyske
–
–
22-11
Sonderjyske
Odense
–
–
27-11
Sonderjyske
Brøndby IF
–
–
07-12
Viborg
Sonderjyske
–
–
21-02
Sonderjyske
Aarhus
–
–
28-02
Randers FC
Sonderjyske
–
–

Kết quả mới nhất

Vắng mặt 2

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,5
Thủng lưới
1,9
Tổng
3,4

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–5–7
Sân khách
5–3–12
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,9
Hiệp hai
0,8 : 1
Trên 2.5 bàn 68%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 63%
Giữ sạch lưới 23%
Không ghi bàn 20%

Tỉ số thường gặp

  • 1-25× · 13%
  • 1-33× · 8%
  • 1-13× · 8%
  • 1-03× · 8%
  • 2-13× · 8%
  • 0-32× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Danish Superliga 11227 162424-2-3-1
Friendlies Clubs 7223 14171—
DBU Pokalen 2101 331—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 118 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 109 · 12% 14% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 116 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 143 · 16% 13% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 142 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 145 · 17% 16% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 158 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 139 · 16% 18% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 126 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 130 · 15% 15% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 207 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 210 · 24% 24% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 560, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu