FC Midtjylland vs Sonderjyske
Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 3-2 Sonderjyske tại Danish Superliga, 24 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Midtjylland thắng 6, hòa 2, Sonderjyske thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 13
- Sân vận động
- MCH Arena, Herning
- Trọng tài
- J. Kehlet
- Phong độ
- WDWDW FC Midtjylland
- LLLWL Sonderjyske
- 6' 0-1 E. Holm · M. Albæk
- 42' Evander · G. Isaksen 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ R. Hassan ▼ E. Holm
- 54' E. Sviatchenko · P. Sisto 2-1
- 57' ▲ Juninho ▼ D. Høegh
- 65' ▲ A. Mabil ▼ G. Isaksen
- 67' Victor Ekani
- 71' ▲ E. Frederiksen ▼ J. Eskesen
- 72' ▲ E. Kornvig ▼ D. Prosser
- 77' ▲ M. Hansen ▼ V. Lind
- 77' ▲ Dion-Johan Cools ▼ N. Dyhr
- 83' ▲ K. Kristinsson ▼ V. Mpindi
- 89' ▲ I. Jensen ▼ M. Albæk
- 90'+1 2-2 E. Frederiksen · J. Simonsen
- 90'+5 M. Hansen · A. Mabil 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 16E. Ólafsson 7.3
- 5D. Høegh ▼ 57' 6.5
- 28E. Sviatchenko ⚽ 7.9
- 6J. Andersson 7.2
- 29Paulinho 6.6
- 44N. Dyhr ▼ 77' 6.9
- 7P. Sisto ⇢ 8.3
- 10Evander ⚽ 8.0
- 45G. Isaksen ⇢ ▼ 65' 7.2
- 37R. Onyedika 6.7
- 53V. Lind ▼ 77' 6.0
Dự bị 7
- 73Juninho ▲ 57' 6.5
- 11A. Mabil ▲ 65' 6.9
- 48M. Hansen ⚽ ▲ 77' 7.2
- 2Dion-Johan Cools ▲ 77' 6.3
- 1J. Lössl
- 54O. Fraulo
- 35Charles
- 1L. Thomas 6.2
- 5M. Hende 7.2
- 2S. Gartenmann 6.3
- 21J. Simonsen ⇢ 6.9
- 4D. Tchamba 6.6
- 3E. Holm ⚽ ▼ 46' 7.3
- 90M. Albæk ⇢ ▼ 89' 7.9
- 7J. Eskesen ▼ 71' 6.5
- 29V. Mpindi ▼ 83' 6.6
- 17D. Prosser ▼ 72' 7.2
- 25A. Taiwo 6.5
Dự bị 7
- 77R. Hassan ▲ 46' 6.7
- 22E. Frederiksen ⚽ ▲ 71' 7.3
- 8E. Kornvig ▲ 72' 6.9
- 14K. Kristinsson ▲ 83' 7.0
- 30I. Jensen ▲ 89' 6.3
- 28N. Flø
- 6S. Reese
Thống kê
00⚑14
⚑310
62%Kiểm soát bóng38%
23Dứt điểm15
7Trúng đích7
11Chệch đích6
19Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
14Phạt góc3
0Việt vị1
13Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
5Cứu thua4
488Chuyền bóng305
393Chuyền chính xác225
81%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 13 | +30 | 48 | |
| 2 | 22 | 37 - 22 | +15 | 42 | |
| 4 | 32 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 5 | 32 | 47 - 45 | +2 | 45 | |
| 6 | 32 | 36 - 42 | -6 | 43 | |
| 6 | 22 | 34 - 21 | +13 | 31 | |
| 7 | 22 | 31 - 33 | -2 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 29 | -5 | 26 | |
| 9 | 22 | 31 - 35 | -4 | 21 | |
| 10 | 22 | 24 - 37 | -13 | 21 | |
| 11 | 22 | 21 - 48 | -27 | 16 | |
| 12 | 22 | 17 - 41 | -24 | 13 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
59Trận đấu42
108Ghi được46
64Thủng lưới71
1.83Bàn thắng mỗi trận1.1
18Giữ sạch lưới8
34Trên 2.5 bàn19
55Hiệp hai23