Sonderjyske vs FC Midtjylland
Tỷ số chung cuộc: Sonderjyske 1-2 FC Midtjylland tại Danish Superliga, 23 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sonderjyske thắng 2, hòa 2, FC Midtjylland thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Championship Group · Vòng 28
- Sân vận động
- Sydbank Park, Haderslev
- Phong độ
- LLLWL Sonderjyske
- WDWDW FC Midtjylland
- 24' 0-1 E. Chilufya
- 40' M. Hoppe · T. Sommer 1-1
- 45'+1 Matthew Hoppe
- HT1-1
- 46' ▲ V. Bak ▼ Paulinho
- 48' Han-Beom Lee
- 49' 1-2 D. L. Gretarssonphản lưới
- 59' ▲ P. Billing ▼ E. Chilufya
- 67' ▲ L. Qamili ▼ M. Hoppe
- 68' ▲ T. Klysner ▼ A. Lyng
- 72' ▲ D. Wilkins ▼ G. Duru
- 72' ▲ A. Pedersen ▼ A. Oggesen
- 77' ▲ K. Mbabu ▼ D. Osorio
- 78' Philip Billing
- 87' ▲ E. Hjort- Pedersen ▼ S. Emini
- 89' ▲ M. Gogorza ▼ A. Simsir
- 90'+5 Mikel Gogorza
- 90'+3 Kevin Mbabu
- FT1-2
Đội hình
- 27B. Pena 6.2
- 22A. Oggesen ▼ 72' 6.5
- 12M. Soulas 6.9
- 4D. L. Gretarsson 5.9
- 23G. Duru ▼ 72' 6.2
- 6R. Vinderslev 6.6
- 26T. Sommer ⇢ 7.5
- 11A. Lyng ▼ 68' 6.7
- 7S. Emini ▼ 87' 6.7
- 24O. Hyseni 7.2
- 9M. Hoppe ⚽ ▼ 67' 7.7
Dự bị 9
- 30N. Nguyen
- 29A. Rrahmani
- 33L. Mandal
- 13D. Wilkins ▲ 72' 7.3
- 15L. Qamili ▲ 67' 6.3
- 20T. Klysner ▲ 68' 6.5
- 28A. Pedersen ▲ 72' 6.5
- 19P. Kristensen
- 34E. Hjort- Pedersen ▲ 87' 6.6
- 16E. Olafsson 6.7
- 3Lee Han-Beom 6.7
- 6M. Erlic 6.6
- 22M. Bech Sorensen 6.9
- 11D. Osorio ▼ 77' 6.9
- 21D. Castillo 6.3
- 19P. Bravo 6.9
- 29Paulinho ▼ 46' 6.3
- 58A. Simsir ▼ 89' 6.9
- 10Cho Gue-Sung 6.7
- 14E. Chilufya ⚽ ▼ 59' 7.0
Dự bị 9
- 1J. Lossl
- 43K. Mbabu ▲ 77' 6.6
- 55V. Bak ▲ 46' 6.6
- 20V. Byskov
- 7Franculino
- 8P. Billing ▲ 59' 6.9
- 13A. Gabriel
- 41M. Gogorza ▲ 89' 6.6
- 38J. Emefile
Thống kê
01⚑3
⚑840
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm16
4Trúng đích4
2Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
3Phạt góc8
14Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
3Cứu thua3
0.38Bàn thắng ngăn chặn0.38
286Chuyền bóng422
200Chuyền chính xác337
70%Chính xác chuyền80%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu61
67Ghi được138
66Thủng lưới61
1.52Bàn thắng mỗi trận2.26
12Giữ sạch lưới23
25Trên 2.5 bàn38
43Hiệp hai79