Sonderjyske vs FC Midtjylland
Tỷ số chung cuộc: Sonderjyske 0-2 FC Midtjylland tại Danish Superliga, 13 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sonderjyske thắng 2, hòa 2, FC Midtjylland thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 5
- Sân vận động
- Sydbank Park, Haderslev
- Trọng tài
- M. Krogh
- Phong độ
- LLLWL Sonderjyske
- WDWDW FC Midtjylland
- 4' 0-1 Júnior Brumado · A. Dreyer
- 14' ▲ N. Madsen ▼ Dion-Johan Cools
- 26' Mads Albaek
- 30' Júnior Brumado
- 41' Joel Andersson
- HT0-1
- 60' Stefan Gartenmann
- 62' ▲ J. Eskesen ▼ R. Hassan
- 65' ▲ A. Mabil ▼ G. Isaksen
- 66' ▲ R. Vinderslev ▼ I. Jensen
- 66' ▲ K. Kristinsson ▼ E. Kornvig
- 75' ▲ P. Schmiedl ▼ A. Jacobsen
- 75' ▲ E. Frederiksen ▼ V. Mpindi
- 78' ▲ V. Lind ▼ A. Dreyer
- 78' ▲ M. Anderson ▼ Evander
- 88' 0-2 V. Lind · A. Mabil
- FT0-2
Đội hình
- 1L. Thomas 6.5
- 5M. Hende 6.6
- 2S. Gartenmann 7.2
- 4D. Tchamba 6.9
- 3E. Holm 6.5
- 90M. Albæk 7.2
- 29V. Mpindi ▼ 75' 7.2
- 8E. Kornvig ▼ 66' 6.6
- 30I. Jensen ▼ 66' 6.2
- 10A. Jacobsen ▼ 75' 6.5
- 77R. Hassan ▼ 62' 6.5
Dự bị 7
- 7J. Eskesen ▲ 62' 6.6
- 24R. Vinderslev ▲ 66' 6.7
- 14K. Kristinsson ▲ 66' 6.7
- 6P. Schmiedl ▲ 75' 6.7
- 22E. Frederiksen ▲ 75' 6.2
- 28N. Flø
- 12P. Kanstrup
- 1J. Lössl 7.9
- 28E. Sviatchenko 7.7
- 6J. Andersson 6.2
- 29Paulinho 7.3
- 2Dion-Johan Cools ▼ 14' 6.6
- 44N. Dyhr 7.2
- 36A. Dreyer ⇢ ▼ 78' 7.7
- 10Evander ▼ 78' 6.9
- 45G. Isaksen ▼ 65' 6.2
- 37R. Onyedika 6.5
- 74Júnior Brumado ⚽ 5.6
Dự bị 7
- 43N. Madsen ▲ 14' 6.6
- 11A. Mabil ▲ 65' 7.2
- 53V. Lind ⚽ ▲ 78' 7.7
- 34M. Anderson ▲ 78' 6.3
- 48M. Hansen
- 16E. Ólafsson
- 35Charles
Thống kê
02⚑7
⚑811
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm14
4Trúng đích4
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
7Phạt góc8
2Việt vị1
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
527Chuyền bóng339
414Chuyền chính xác227
79%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 13 | +30 | 48 | |
| 2 | 22 | 37 - 22 | +15 | 42 | |
| 4 | 32 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 5 | 32 | 47 - 45 | +2 | 45 | |
| 6 | 32 | 36 - 42 | -6 | 43 | |
| 6 | 22 | 34 - 21 | +13 | 31 | |
| 7 | 22 | 31 - 33 | -2 | 27 | |
| 8 | 22 | 24 - 29 | -5 | 26 | |
| 9 | 22 | 31 - 35 | -4 | 21 | |
| 10 | 22 | 24 - 37 | -13 | 21 | |
| 11 | 22 | 21 - 48 | -27 | 16 | |
| 12 | 22 | 17 - 41 | -24 | 13 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
42Trận đấu59
46Ghi được108
71Thủng lưới64
1.1Bàn thắng mỗi trận1.83
8Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn34
23Hiệp hai55