FC Midtjylland vs Sonderjyske
Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 6-2 Sonderjyske tại Danish Superliga, 28 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Midtjylland thắng 6, hòa 2, Sonderjyske thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 2
- Sân vận động
- MCH Arena, Herning
- Phong độ
- WDWDW FC Midtjylland
- LLLWL Sonderjyske
- 9' 0-1 A. Lyng · M. Agger
- 17' Franculino · A. Simsir 1-1
- 27' A. Gabriel · A. Simsir 2-1
- 35' Franculino · A. Gabriel 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ M. Cherif ▼ T. Klysner
- 58' ▲ M. Hoppe ▼ M. Soulas
- 60' ▲ V. Byskov ▼ E. Chilufya
- 60' ▲ D. Osorio ▼ A. Simsir
- 65' V. Byskov · Franculino 4-1
- 68' ▲ L. Bjorklund ▼ O. Hyseni
- 72' ▲ K. Mbabu ▼ A. Gabriel
- 72' ▲ D. Castillo ▼ O. Sorensen
- 75' Franculino11m 5-1
- 77' Tobias Sommer
- 77' ▲ F. Etim ▼ M. Gogorza
- 79' M. Bech Sorensen · V. Byskov 6-1
- 81' ▲ M. Olsen ▼ A. Lyng
- 81' ▲ A. Rrahmani ▼ M. Agger
- 84' Matthew Hoppe
- 86' 6-2 M. Jensen11m
- FT6-2
Đội hình
- 1J. Lossl 6.5
- 13A. Gabriel ⚽ ⇢ ▼ 72' 8.2
- 3Lee Han-Beom 6.7
- 22M. Bech Sorensen ⚽ 8.7
- 55V. Bak 6.6
- 58A. Simsir ⇢2 ▼ 60' 8.7
- 80Dani Silva 6.9
- 24O. Sorensen ▼ 72' 6.3
- 41M. Gogorza ▼ 77' 7.2
- 7Franculino ⚽3 ⇢ 10.0
- 14E. Chilufya ▼ 60' 6.3
Dự bị 9
- 16E. Olafsson
- 43K. Mbabu ▲ 72' 6.7
- 29Paulinho
- 19P. Bravo
- 20V. Byskov ⚽ ▲ 60' 9.0
- 21D. Castillo ▲ 72' 7.3
- 11D. Osorio ▲ 60' 6.6
- 90F. Etim ▲ 77' 6.9
- 74Junior Brumado
- 16M. Bundgaard 5.9
- 12M. Soulas ▼ 58' 5.9
- 5M. Jensen ⚽ 5.9
- 4D. L. Gretarsson 6.5
- 20T. Klysner ▼ 46' 6.5
- 22A. Oggesen 6.5
- 26T. Sommer 6.6
- 23G. Duru 6.2
- 11A. Lyng ⚽ ▼ 81' 7.0
- 25M. Agger ⇢ ▼ 81' 6.9
- 24O. Hyseni ▼ 68' 6.2
Dự bị 9
- 1N. Flo
- 2M. Olsen ▲ 81' 6.6
- 3S. Waever
- 28A. Pedersen
- 8L. Bjorklund ▲ 68' 6.2
- 31M. Cherif ▲ 46' 6.0
- 29A. Rrahmani ▲ 81' 6.6
- 9I. Djantou
- 14M. Hoppe ▲ 58' 6.2
Thống kê
00⚑5
⚑310
55%Kiểm soát bóng45%
22Dứt điểm20
9Trúng đích7
11Chệch đích7
17Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
5Phạt góc3
3Việt vị0
6Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
4Cứu thua3
503Chuyền bóng413
440Chuyền chính xác341
87%Chính xác chuyền83%
3.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.98
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
61Trận đấu44
138Ghi được67
61Thủng lưới66
2.26Bàn thắng mỗi trận1.52
23Giữ sạch lưới12
38Trên 2.5 bàn25
79Hiệp hai43