Brøndby IF vs F.C. Copenhagen
Tỷ số chung cuộc: Brøndby IF 1-3 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 21 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brøndby IF thắng 4, hòa 1, F.C. Copenhagen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Final
- Phong độ
- WWLLL Brøndby IF
- WWWWW F.C. Copenhagen
- 37' ▲ E. Achouri ▼ V. Dadason
- 41' Viktor Claesson
- HT0-0
- 55' Marcos López
- 56' Zanka
- 61' ▲ S. Fukuda ▼ N. Vallys
- 66' Mayckel Lahdo
- 67' Mayckel Lahdo
- 71' ▲ F. Bundgaard ▼ J. Ambaek
- 72' ▲ R. Canut ▼ D. Wass
- 74' ▲ B. Meling ▼ M. Lopez
- 74' ▲ Y. Moukoko ▼ V. Claesson
- 77' 0-1 Buta · J. Larsson
- 80' M. Frokjaer-Jensen 1-1
- 86' ▲ W. Clem ▼ T. Delaney
- 90'+1 Mohamed Elyounoussi
- 96' ▲ J. Vanlerberghe ▼ M. Frokjaer-Jensen
- 100' Jordan Larsson
- 103' 1-2 Y. Moukoko · B. Meling
- 105' ▲ O. Sow ▼ O. Villadsen
- 110' Bartosz Slisz
- 118' Aurélio Buta
- 119' ▲ Gabriel Pereira ▼ Buta
- 120'+4 Gabriel Pereira
- 120'+4 Youssoufa Moukoko
- 120' Dominik Kotarski
- 120' 1-3 Y. Moukoko · E. Achouri
- FT1-3
Đội hình
- 1P. Pentz 7.3
- 2O. Villadsen ▼ 105' 6.2
- 14B. Godfrey 6.9
- 4L. Binks 6.0
- 24M. Divkovic 5.9
- 99B. Slisz 6.6
- 10D. Wass ▼ 72' 6.9
- 23M. Lahdo 5.9
- 29M. Frokjaer-Jensen ⚽ ▼ 96' 8.3
- 7N. Vallys ▼ 61' 6.5
- 38J. Ambaek ▼ 71' 6.2
Dự bị 9
- 13G. Beavers
- 5R. Lauritsen
- 11F. Bundgaard ▲ 71' 6.5
- 42M. Jensen
- 36V. Poulsen
- 22O. Sow ▲ 105' 6.3
- 30J. Vanlerberghe ▲ 96' 5.9
- 19S. Fukuda ▲ 61' 6.9
- 37R. Canut ▲ 72' 5.9
- 1D. Kotarski 6.7
- 17Buta ⚽ ▼ 119' 7.9
- 20J. Suzuki 6.9
- 25Zanka 7.2
- 15M. Lopez ▼ 74' 6.9
- 21M. Madsen 6.6
- 27T. Delaney ▼ 86' 7.0
- 11J. Larsson ⇢ 7.2
- 7V. Claesson ▼ 74' 5.2
- 10M. Elyounoussi 7.3
- 39V. Dadason ▼ 37' 6.2
Dự bị 9
- 31R. A. Runarsson
- 24B. Meling ▲ 74' 7.5
- 30E. Achouri ▲ 37' 6.9
- 9Y. Moukoko ⚽2 ▲ 74' 8.0
- 5Gabriel Pereira ▲ 119'
- 36W. Clem ▲ 86' 6.9
- 42G. Ankamafio
- 38O. Hojer
- 44G. Vianney
Thống kê
11⚑8
⚑990
31%Kiểm soát bóng69%
10Dứt điểm22
3Trúng đích8
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn7
8Phạt góc9
2Việt vị2
22Phạm lỗi15
1Thẻ vàng9
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
0.05Bàn thắng ngăn chặn0.05
283Chuyền bóng659
190Chuyền chính xác547
67%Chính xác chuyền83%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
46Trận đấu61
70Ghi được121
57Thủng lưới79
1.52Bàn thắng mỗi trận1.98
17Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn38
36Hiệp hai69