Brøndby IF
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
F.C. Copenhagen

Brøndby IF vs F.C. Copenhagen

Tỷ số chung cuộc: Brøndby IF 0-3 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brøndby IF thắng 4, hòa 1, F.C. Copenhagen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Championship Round · Vòng 7
Sân vận động
Brøndby Stadion, Brøndby
Phong độ
WWLLL Brøndby IF
WWWWW F.C. Copenhagen
  1. 37' 0-1 J. Larsson · T. Delaney
  2. 45'+1 Giorgi Gocholeishvili
  3. HT0-1
  4. 46' R. Huescas G. Gocholeishvili
  5. 46' L. Lerager T. Delaney
  6. 61' M. Divković M. Kvistgaarden
  7. 61' N. Nartey D. Wass
  8. 63' 0-2 V. Froholdt · A. Cornelius
  9. 68' V. Claesson M. Mattsson
  10. 70' F. Bundgaard J. Vanlerberghe
  11. 70' S. Sebulonsen S. Klaiber
  12. 76' M. Elyounoussi Robert
  13. 78' Viktor Claesson
  14. 81' 0-3 Gabriel Pereira
  15. 82' J. Ambæk Y. Suzuki
  16. 86' Pantelis Hatzidiakos
  17. 87' R. Falk V. Froholdt
  18. 90'+4 Clement Bischoff
  19. 90'+3 Marko Divković
  20. 90'+5 Lukas Lerager
  21. 90'+4 Jordan Larsson
  22. FT0-3

Đội hình

Brøndby IF Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Christensen
  1. 1P. Pentz 6.0
  2. 30J. Vanlerberghe ▼ 70' 7.0
  3. 5R. Lauritsen 6.7
  4. 4J. Rasmussen 6.9
  5. 31S. Klaiber ▼ 70' 6.7
  6. 10D. Wass ▼ 61' 7.3
  7. 8B. Tahirović 7.7
  8. 37C. Bischoff 6.2
  9. 28Y. Suzuki ▼ 82' 7.2
  10. 36M. Kvistgaarden ▼ 61' 6.7
  11. 17M. Rajović 6.5

Dự bị 9

  1. 24M. Divković ▲ 61' 6.2
  2. 35N. Nartey ▲ 61' 5.9
  3. 11F. Bundgaard ▲ 70' 6.5
  4. 2S. Sebulonsen ▲ 70' 6.3
  5. 38J. Ambæk ▲ 82' 6.3
  6. 6S. Spierings
  7. 32F. Alves
  8. 42M. Jensen
  9. 16T. Mikkelsen
F.C. Copenhagen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Neestrup
  1. 41D. Ramaj 7.9
  2. 22G. Gocholeishvili ▼ 46' 7.3
  3. 5Gabriel Pereira 8.3
  4. 6P. Hatzidiakos 7.5
  5. 15M. López 7.5
  6. 17V. Froholdt ▼ 87' 8.3
  7. 27T. Delaney ▼ 46' 7.2
  8. 11J. Larsson 7.3
  9. 8M. Mattsson ▼ 68' 6.6
  10. 16Robert ▼ 76' 6.3
  11. 14A. Cornelius 7.2

Dự bị 9

  1. 13R. Huescas ▲ 46' 6.9
  2. 12L. Lerager ▲ 46' 7.2
  3. 7V. Claesson ▲ 68' 6.6
  4. 10M. Elyounoussi ▲ 76' 6.6
  5. 33R. Falk ▲ 87' 7.2
  6. 19A. Chiakha
  7. 40R. Bardghji
  8. 1N. Trott
  9. 4M. Garan'anga

Thống kê

025
340
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm8
4Trúng đích4
5Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
5Phạt góc3
2Việt vị2
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
1Cứu thua4
488Chuyền bóng379
420Chuyền chính xác322
86%Chính xác chuyền85%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

52Trận đấu67
106Ghi được125
79Thủng lưới74
2.04Bàn thắng mỗi trận1.87
14Giữ sạch lưới22
35Trên 2.5 bàn40
56Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu