Brøndby IF
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
F.C. Copenhagen

Brøndby IF vs F.C. Copenhagen

Tỷ số chung cuộc: Brøndby IF 1-3 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brøndby IF thắng 4, hòa 1, F.C. Copenhagen thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Championship Round · Vòng 7
Sân vận động
Brøndby Stadion, Brøndby
Phong độ
WWLLL Brøndby IF
WWWWW F.C. Copenhagen
  1. 31' N. Vallys 1-0
  2. 39' 1-1 K. Diks · O. Óskarsson
  3. 44' S. Sebulonsen S. Klaiber
  4. 45'+5 Elias Achouri
  5. HT1-1
  6. 54' 1-2 M. Elyounoussi · M. Mattsson
  7. 66' K. Tshiembe J. Vanlerberghe
  8. 66' F. Bundgaard O. Omoijuanfo
  9. 71' J. Larsson E. Achouri
  10. 72' Jordan Larsson
  11. 76' Sebastian Sebulonsen
  12. 76' Elias Jelert
  13. 78' R. Falk W. Clem
  14. 83' Kevin Diks
  15. 84' M. Greve R. Lauritsen
  16. 84' N. Nartey D. Wass
  17. 85' B. Meling E. Jelert
  18. 85' V. Claesson O. Óskarsson
  19. 86' L. Lerager M. Elyounoussi
  20. 90'+8 Patrick Pentz
  21. 90'+9 Kevin Tshiembe
  22. 90'+8 Rasmus Falk Jensen
  23. 90'+10 Viktor Claesson
  24. 90'+12 1-3 2 K. Diks11m
  25. FT1-3

Đội hình

Brøndby IF Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Sørensen
  1. 1P. Pentz 6.2
  2. 30J. Vanlerberghe ▼ 66' 6.2
  3. 5R. Lauritsen ▼ 84' 7.0
  4. 4J. Rasmussen 7.5
  5. 31S. Klaiber ▼ 44' 6.9
  6. 22J. Radošević 7.3
  7. 10D. Wass ▼ 84' 7.7
  8. 24M. Divković 6.9
  9. 28Y. Suzuki 7.0
  10. 7N. Vallys 8.2
  11. 9O. Omoijuanfo ▼ 66' 5.9

Dự bị 9

  1. 2S. Sebulonsen ▲ 44' 6.3
  2. 18K. Tshiembe ▲ 66' 6.2
  3. 11F. Bundgaard ▲ 66' 6.6
  4. 8M. Greve ▲ 84' 6.3
  5. 35N. Nartey ▲ 84' 6.5
  6. 41O. Schwartau
  7. 16T. Mikkelsen
  8. 14K. Mensah
  9. 99E. Yeboah
F.C. Copenhagen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Neestrup
  1. 1K. Grabara 7.2
  2. 3D. Vavro 6.9
  3. 2K. Diks ⚽2 8.9
  4. 26S. McKenna 6.9
  5. 22P. Ankersen 6.9
  6. 36W. Clem ▼ 78' 6.7
  7. 8M. Mattsson 7.2
  8. 19E. Jelert ▼ 85' 6.9
  9. 10M. Elyounoussi ▼ 86' 7.3
  10. 30E. Achouri ▼ 71' 6.9
  11. 18O. Óskarsson ▼ 85' 7.0

Dự bị 9

  1. 11J. Larsson ▲ 71' 6.3
  2. 33R. Falk ▲ 78' 6.9
  3. 24B. Meling ▲ 85' 6.7
  4. 7V. Claesson ▲ 85' 7.2
  5. 12L. Lerager ▲ 86' 6.7
  6. 47V. Froholdt
  7. 31R. Rúnarsson
  8. 9Diogo Gonçalves
  9. 6C. Sørensen

Thống kê

119
450
69%Kiểm soát bóng31%
16Dứt điểm9
6Trúng đích5
4Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn4
9Phạt góc4
1Việt vị1
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
632Chuyền bóng297
539Chuyền chính xác217
85%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Midtjylland
22 43 - 23 +20 48
2
Brøndby IF
22 44 - 20 +24 47
3
F.C. Copenhagen
22 45 - 23 +22 45
4
FC Nordsjælland
32 60 - 34 +26 58
5
Aarhus
22 26 - 21 +5 36
6
Silkeborg IF
22 28 - 32 -4 27
7
Odense
22 25 - 32 -7 24
8
Lyngby
22 27 - 39 -12 23
9
Viborg
22 24 - 37 -13 23
10
Randers FC
22 23 - 37 -14 23
11
Vejle
22 19 - 26 -7 19
12
Hvidovre
22 17 - 45 -28 11
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

45Trận đấu58
91Ghi được113
50Thủng lưới69
2.02Bàn thắng mỗi trận1.95
15Giữ sạch lưới21
29Trên 2.5 bàn35
41Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu