F.C. Copenhagen vs Brøndby IF
Tỷ số chung cuộc: F.C. Copenhagen 1-2 Brøndby IF tại Danish Superliga, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Copenhagen thắng 5, hòa 1, Brøndby IF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Championship Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Parken, København
- Phong độ
- WWWWW F.C. Copenhagen
- WWWLL Brøndby IF
- -5' Thomas Mikkelsen
- 18' 0-1 M. Kvistgaarden
- 19' Diant Ramaj
- 23' ▲ G. Gocholeishvili ▼ K. Diks
- 24' Victor Froholdt
- 39' Jacob Rasmussen
- 40' Patrick Pentz
- HT0-1
- 46' ▲ M. Elyounoussi ▼ M. Mattsson
- 46' ▲ M. Rajović ▼ M. Kvistgaarden
- 54' Benjamin Tahirović
- 56' ▲ R. Bardghji ▼ J. Larsson
- 56' ▲ W. Clem ▼ T. Delaney
- 57' E. Achouri 1-1
- 60' ▲ N. Nartey ▼ B. Tahirović
- 75' ▲ C. Bischoff ▼ M. Divković
- 78' ▲ A. Cornelius ▼ A. Chiakha
- 90'+7 Mohamed Elyounoussi11mhỏng 11m
- 90'+11 Elias Achouri
- 90'+10 Rodrigo Huescas
- 90' Gabriel Pereira
- 90'+12 Diant Ramaj
- 90'+6 Mohamed Elyounoussi
- 90'+12 Patrick Pentz
- 90'+10 Rasmus Lauritsen
- 90'+12 Patrick Pentz
- 90'+3 ▲ F. Alves ▼ Y. Suzuki
- 90'+2 1-2 D. Wass11m
- FT1-2
Đội hình
- 41D. Ramaj 6.9
- 5Gabriel Pereira 7.2
- 6P. Hatzidiakos 7.2
- 2K. Diks ▼ 23' 6.5
- 13R. Huescas 6.9
- 27T. Delaney ▼ 56' 6.7
- 17V. Froholdt 6.9
- 8M. Mattsson ▼ 46' 7.5
- 11J. Larsson ▼ 56' 6.9
- 30E. Achouri ⚽ 8.3
- 19A. Chiakha ▼ 78' 6.7
Dự bị 9
- 22G. Gocholeishvili ▲ 23' 7.3
- 10M. Elyounoussi ▲ 46' 6.9
- 40R. Bardghji ▲ 56' 6.7
- 36W. Clem ▲ 56' 6.5
- 14A. Cornelius ▲ 78' 6.7
- 7V. Claesson
- 4M. Garan'anga
- 1N. Trott
- 12L. Lerager
- 1P. Pentz 7.9
- 30J. Vanlerberghe 7.2
- 5R. Lauritsen 7.3
- 4J. Rasmussen 7.0
- 2S. Sebulonsen 6.5
- 10D. Wass ⚽ 7.3
- 8B. Tahirović ▼ 60' 6.6
- 24M. Divković ▼ 75' 7.2
- 28Y. Suzuki ▼ 90' 6.7
- 7N. Vallys 6.9
- 36M. Kvistgaarden ⚽ ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 17M. Rajović ▲ 46' 6.9
- 35N. Nartey ▲ 60' 7.0
- 37C. Bischoff ▲ 75' 7.0
- 32F. Alves ▲ 90' 5.5
- 11F. Bundgaard
- 42M. Jensen
- 16T. Mikkelsen
- 6S. Spierings
- 31S. Klaiber
Thống kê
15⚑7
⚑452
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm7
5Trúng đích5
9Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn1
7Phạt góc4
3Việt vị1
6Phạm lỗi13
5Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ2
2Cứu thua4
564Chuyền bóng380
499Chuyền chính xác311
88%Chính xác chuyền82%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
67Trận đấu52
125Ghi được106
74Thủng lưới79
1.87Bàn thắng mỗi trận2.04
22Giữ sạch lưới14
40Trên 2.5 bàn35
79Hiệp hai56