F.C. Copenhagen vs Brøndby IF
Tỷ số chung cuộc: F.C. Copenhagen 3-1 Brøndby IF tại Danish Superliga, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Copenhagen thắng 5, hòa 1, Brøndby IF thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 7
- Sân vận động
- Parken, København
- Phong độ
- WWWWW F.C. Copenhagen
- WWWLL Brøndby IF
- 4' Gabriel Pereira · M. Mattsson 1-0
- 15' Giorgi Gocholeishvili
- 17' K. Diks11m 2-0
- 20' Viktor Claesson
- 42' Marcos López
- 43' Marcos López
- 44' ▲ M. Garan'anga ▼ M. Mattsson
- HT2-0
- 46' ▲ N. Vallys ▼ J. Radošević
- 61' 2-1 M. Kvistgaarden · S. Sebulonsen
- 64' ▲ T. Delaney ▼ E. Achouri
- 71' ▲ M. Divković ▼ S. Sebulonsen
- 75' M. Elyounoussi · V. Claesson 3-1
- 82' ▲ F. Bundgaard ▼ Y. Suzuki
- 82' ▲ E. Yeboah ▼ N. Nartey
- 90'+4 Amin Chiakha
- 90'+2 Gabriel Pereira
- 90'+2 ▲ A. Chiakha ▼ G. Gocholeishvili
- 90' ▲ S. Spierings ▼ N. Vallys
- FT3-1
Đội hình
- 1N. Trott 8.2
- 22G. Gocholeishvili ▼ 90' 7.7
- 2K. Diks ⚽ 7.2
- 5Gabriel Pereira ⚽ 7.5
- 15M. López 5.3
- 10M. Elyounoussi ⚽ 7.2
- 12L. Lerager 7.2
- 8M. Mattsson ⇢ ▼ 44' 6.9
- 47V. Froholdt 7.3
- 7V. Claesson ⇢ 6.9
- 30E. Achouri ▼ 64' 6.9
Dự bị 7
- 4M. Garan'anga ▲ 44' 6.6
- 27T. Delaney ▲ 64' 6.5
- 45A. Chiakha ▲ 90' 6.6
- 38O. Højer
- 16Robert
- 58H. Bidstrup
- 31R. Rúnarsson
- 1P. Pentz 6.3
- 31S. Klaiber 7.0
- 32F. Alves 6.6
- 4J. Rasmussen 6.9
- 2S. Sebulonsen ⇢ ▼ 71' 8.0
- 22J. Radošević ▼ 46' 6.5
- 10D. Wass 6.7
- 35N. Nartey ▼ 82' 7.0
- 37C. Bischoff 7.2
- 28Y. Suzuki ▼ 82' 7.9
- 36M. Kvistgaarden ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 7N. Vallys ▲ 46' 6.9
- 24M. Divković ▲ 71' 6.7
- 11F. Bundgaard ▲ 82' 6.6
- 99E. Yeboah ▲ 82' 6.5
- 6S. Spierings ▲ 90' 6.3
- 34L. Vraa-Jensen
- 18K. Tshiembe
- 5R. Lauritsen
- 16T. Mikkelsen
Thống kê
13⚑0
⚑1000
28%Kiểm soát bóng72%
5Dứt điểm18
4Trúng đích8
1Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn4
0Phạt góc10
1Việt vị3
9Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua1
266Chuyền bóng653
200Chuyền chính xác575
75%Chính xác chuyền88%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
67Trận đấu52
125Ghi được106
74Thủng lưới79
1.87Bàn thắng mỗi trận2.04
22Giữ sạch lưới14
40Trên 2.5 bàn35
79Hiệp hai56