F.C. Copenhagen
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Brøndby IF

F.C. Copenhagen vs Brøndby IF

Tỷ số chung cuộc: F.C. Copenhagen 1-2 Brøndby IF tại Danish Superliga, 1 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Copenhagen thắng 5, hòa 1, Brøndby IF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Championship Round · Vòng 1
Sân vận động
Parken, København
Phong độ
WWWWW F.C. Copenhagen
WWWLL Brøndby IF
  1. 31' P. Ankersen B. Meling
  2. 42' P. Ankersen · L. Lerager 1-0
  3. HT1-0
  4. 51' Ohi Omoijuanfo
  5. 60' M. Kvistgaarden O. Omoijuanfo
  6. 60' J. Radošević M. Greve
  7. 69' 1-1 M. Kvistgaarden · Y. Suzuki
  8. 70' A. Cornelius V. Claesson
  9. 72' F. Bundgaard Y. Suzuki
  10. 80' Elias Achouri
  11. 83' R. Bardghji E. Achouri
  12. 90'+4 K. Tshiembe S. Klaiber
  13. 90'+3 1-2 S. Klaiber · J. Rasmussen
  14. FT1-2

Đội hình

F.C. Copenhagen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Neestrup
  1. 1K. Grabara 6.7
  2. 19E. Jelert 6.6
  3. 2K. Diks 6.6
  4. 26S. McKenna 6.2
  5. 24B. Meling ▼ 31' 6.9
  6. 12L. Lerager 7.5
  7. 33R. Falk 6.9
  8. 10M. Elyounoussi 7.5
  9. 8M. Mattsson 7.2
  10. 7V. Claesson ▼ 70' 6.9
  11. 30E. Achouri ▼ 83' 6.6

Dự bị 9

  1. 22P. Ankersen ▲ 31' 7.2
  2. 14A. Cornelius ▲ 70' 6.9
  3. 40R. Bardghji ▲ 83' 6.7
  4. 18O. Óskarsson
  5. 31R. Rúnarsson
  6. 9Diogo Gonçalves
  7. 36W. Clem
  8. 11J. Larsson
  9. 3D. Vavro
Brøndby IF Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Sørensen
  1. 1P. Pentz 7.7
  2. 30J. Vanlerberghe 7.2
  3. 5R. Lauritsen 7.0
  4. 4J. Rasmussen 8.5
  5. 31S. Klaiber ▼ 90' 7.5
  6. 10D. Wass 7.3
  7. 8M. Greve ▼ 60' 6.3
  8. 24M. Divković 7.0
  9. 28Y. Suzuki ▼ 72' 6.9
  10. 7N. Vallys 6.6
  11. 9O. Omoijuanfo ▼ 60' 6.6

Dự bị 9

  1. 36M. Kvistgaarden ▲ 60' 7.5
  2. 22J. Radošević ▲ 60' 6.3
  3. 11F. Bundgaard ▲ 72' 6.5
  4. 18K. Tshiembe ▲ 90'
  5. 37C. Bischoff
  6. 35N. Nartey
  7. 16T. Mikkelsen
  8. 41O. Schwartau
  9. 14K. Mensah

Thống kê

017
310
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm6
4Trúng đích4
6Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
7Phạt góc3
0Việt vị4
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
427Chuyền bóng535
355Chuyền chính xác461
83%Chính xác chuyền86%
0.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Midtjylland
22 43 - 23 +20 48
2
Brøndby IF
22 44 - 20 +24 47
3
F.C. Copenhagen
22 45 - 23 +22 45
4
FC Nordsjælland
32 60 - 34 +26 58
5
Aarhus
22 26 - 21 +5 36
6
Silkeborg IF
22 28 - 32 -4 27
7
Odense
22 25 - 32 -7 24
8
Lyngby
22 27 - 39 -12 23
9
Viborg
22 24 - 37 -13 23
10
Randers FC
22 23 - 37 -14 23
11
Vejle
22 19 - 26 -7 19
12
Hvidovre
22 17 - 45 -28 11
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

58Trận đấu45
113Ghi được91
69Thủng lưới50
1.95Bàn thắng mỗi trận2.02
21Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn29
58Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu