F.C. Copenhagen
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Brøndby IF

F.C. Copenhagen vs Brøndby IF

Tỷ số chung cuộc: F.C. Copenhagen 1-0 Brøndby IF tại Danish Superliga, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Copenhagen thắng 5, hòa 1, Brøndby IF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 16
Phong độ
WWWWW F.C. Copenhagen
WWWLL Brøndby IF
  1. 29' Luis Binks
  2. 36' Lukas Lerager
  3. HT0-0
  4. 46' E. Achouri Robert
  5. 60' Jacob Ambaek
  6. 69' M. Gregoritsch J. Ambaek
  7. 70' Elias Achouri
  8. 72' J. Larsson11m 1-0
  9. 73' V. Claesson J. Larsson
  10. 74' B. Tahirovic S. Spierings
  11. 74' S. Fukuda M. Divkovic
  12. 82' F. Bundgaard N. Vallys
  13. 82' J. Vanlerberghe O. Villadsen
  14. 87' V. Dadason A. Cornelius
  15. 90'+2 M. Garananga J. Suzuki
  16. FT1-0

Đội hình

F.C. Copenhagen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Bo Svensson
  1. 1D. Kotarski 8.3
  2. 20J. Suzuki ▼ 90' 7.2
  3. 5Gabriel Pereira 6.6
  4. 6P. Hatzidiakos 7.2
  5. 15M. Lopez 7.5
  6. 11J. Larsson ▼ 73' 7.3
  7. 12L. Lerager 6.7
  8. 21M. Madsen 6.9
  9. 16Robert ▼ 46' 6.5
  10. 14A. Cornelius ▼ 87' 6.5
  11. 10M. Elyounoussi 6.9

Dự bị 9

  1. 4M. Garananga ▲ 90'
  2. 7V. Claesson ▲ 73' 6.6
  3. 9Y. Moukoko
  4. 22Y. Zague
  5. 23D. Sarapata
  6. 30E. Achouri ▲ 46' 6.7
  7. 31R. A. Runarsson
  8. 36W. Clem
  9. 39V. Dadason ▲ 87' 6.6
Brøndby IF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Steven Cooper
  1. 1P. Pentz 7.5
  2. 2O. Villadsen ▼ 82' 6.9
  3. 32F. Alves 6.7
  4. 4L. Binks 7.2
  5. 27M. Kohlert 6.5
  6. 24M. Divkovic ▼ 74' 6.9
  7. 6S. Spierings ▼ 74' 6.6
  8. 42M. Jensen 6.9
  9. 7N. Vallys ▼ 82' 6.3
  10. 35N. Nartey 6.9
  11. 38J. Ambaek ▼ 69' 7.0

Dự bị 9

  1. 5R. Lauritsen
  2. 8B. Tahirovic ▲ 74' 6.9
  3. 9M. Gregoritsch ▲ 69' 6.5
  4. 10D. Wass
  5. 11F. Bundgaard ▲ 82' 6.5
  6. 13G. Beavers
  7. 18K. Uchino
  8. 19S. Fukuda ▲ 74' 6.6
  9. 30J. Vanlerberghe ▲ 82' 6.7

Thống kê

016
420
44%Kiểm soát bóng56%
19Dứt điểm11
6Trúng đích4
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
6Phạt góc4
1Việt vị1
16Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
4Cứu thua5
364Chuyền bóng462
270Chuyền chính xác384
74%Chính xác chuyền83%
1.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

61Trận đấu46
121Ghi được70
79Thủng lưới57
1.98Bàn thắng mỗi trận1.52
19Giữ sạch lưới17
38Trên 2.5 bàn23
69Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu